Phuc Loc Phat Production & Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 柠檬及青柠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV SX XNK PHúC LộC PHáT
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$102.1K
出口金额
—
最近进口
2024-05-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318085647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJMDE3E |
| 成立日期 | 2023-10-06 |
| 联系地址 | 246/47A Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV SX XNK PHÚC LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | PHUC LOC PHAT TM DV SX XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 139/6A Tân Hòa Đông, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | 0919244888 |
| 邮箱 | phuc.huynhvinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 3 | $72.0K |
| 越南 | 3 | $30.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Lotus General Trading L.L.C. | 阿联酋 | 3 | $72.0K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| Vina Lotus General Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.0K | 其他鲜果、柠檬及青柠 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 柠檬及青柠 | VINA LOTUS GENERAL TRADING CO L L C | 越南 | $9.9K |
| 2024-03-28 | 柠檬及青柠 | VINA LOTUS GENERAL TRADING CO L L C | 越南 | $10.9K |
| 2024-03-27 | 其他鲜果 | Vina Lotus General Trading L.L.C. | 阿联酋 | $9.6K |
| 2024-03-11 | 其他鲜果 | Vina Lotus General Trading Co., Ltd. | 越南 | $9.2K |
| 2024-01-05 | 柠檬及青柠 | Vina Lotus General Trading L.L.C. | 阿联酋 | $33.8K |
| 2023-12-30 | 柠檬及青柠 | VINA LOTUS GENERAL TRADING CO L L C | 阿联酋 | $28.6K |