Viet Thang Huy Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 镀锌钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIệT THắNG HUY
6
进口笔数
0
出口笔数
$89.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316158339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0RH6YB |
| 成立日期 | 2020-02-25 |
| 联系地址 | 86 Chợ Lớn, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THẮNG HUY |
| 企业英文名称 | VIET THANG HUY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86 Chợ Lớn, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84866107268 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 283311 | 硫酸钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $89.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.6K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Jinhe Sodium Hydrosulfite Factory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 连二亚硫酸钠、钠硫化物 |
| Shandong Sino Origin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 多聚甲醛、固体烧碱 |
| Sichuan ShenHong Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 硫酸钠、钠硫化物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-20 | 镀锌钢丝 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-10-20 | 镀锌钢丝 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-10-20 | 镀锌钢丝 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-10-16 | 镀锌钢丝 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-10-16 | 镀锌钢丝 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-09-05 | 镀锌钢丝 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-09-05 | 镀锌钢丝 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-09-05 | 镀锌钢丝 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.7K |
| 2023-04-22 | 硫酸钠 | SICHUAN SHENHONG CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $10.8K |
| 2023-04-04 | 固体烧碱 | SHANDONG SINO ORIGIN CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $16.0K |