HOA MAI MEDICAL EQUIPMENT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 超声波扫描仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị Y Tế HOA MAI
11
进口笔数
0
出口笔数
$97.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317327156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74XRT32 |
| 成立日期 | 2022-06-06 |
| 联系地址 | 52/74 Huỳnh Thiện Lộc, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ HOA MAI |
| 企业英文名称 | HOA MAI MEDICAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52/74 Huỳnh Thiện Lộc, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | 0838886494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $52.5K |
| 韩国 | 3 | $45.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIONET | 俄罗斯 | 3 | $45.3K | 心电图仪、其他电诊设备 |
| VINNO TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | 3 | $40.9K | 超声波扫描仪、其他媒体 |
| Guangzhou Sonostar Technologies Co. Ltd. | 中国香港 | 4 | $9.7K | 超声波扫描仪、10公斤以下便携电脑 |
| SONOSTAR TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 超声波扫描仪、980710 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 超声波扫描仪 | VINNO TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-07 | 超声波扫描仪 | VINNO TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-07 | 超声波扫描仪 | VINNO TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-07 | 超声波扫描仪 | VINNO TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-03-30 | 其他电诊设备 | NEWEM CO., LTD. | 韩国 | $0 |
| 2026-03-30 | 其他电诊设备 | NEWEM CO., LTD. | 韩国 | $9.0K |
| 2026-03-10 | 超声波扫描仪 | VINNO TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-03-10 | 超声波扫描仪 | VINNO TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-01-31 | 超声波扫描仪 | VINNO TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-01-28 | 其他医疗器具 | BIONET | 韩国 | $5.3K |