MAI PHUONG NHI CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAI PHươNG NHI
1
进口笔数
0
出口笔数
$12.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401840052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12TDKTD |
| 成立日期 | 2017-07-04 |
| 联系地址 | Số 08 Dương Đình Nghệ, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAI PHƯƠNG NHI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 08 Dương Đình Nghệ, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84935386266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 732111 | 燃气炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $12.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mnm Hospitality Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.7K | 其他石制品、燃气炊具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 燃气炊具 | Mnm Hospitality Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2025-05-30 | 其他石制品 | MNM HOSPITALITY CO LTD | 韩国 | $7.0K |