Phu Du Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHú DU
109
进口笔数
6
出口笔数
$3.41M
进口金额
$49.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-02-26
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317261089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPAQDM3 |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | 225 Mã Lò, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚ DU |
| 企业英文名称 | PHU DU TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 225 Mã Lò, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84862033306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 841850 | 冷藏家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 960720 | 拉链零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $3.41M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $41.8K |
| 越南 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Wanshifa Trading Co., Ltd. | 中国 | 108 | $3.41M | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Top Lead 88 Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 其他饱和聚酯、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| To Chhung | 柬埔寨 | 5 | $41.8K | PVC涂层织物、PVC塑料板材 |
| Foshan Pantom Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 3公斤内绿茶、已梳棉花 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | PVC涂层织物 | Guangzhou Wanshifa Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 水净化机械 | Guangzhou Wanshifa Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-24 | 制冷设备零件 | Guangzhou Wanshifa Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 其他制冷设备 | Guangzhou Wanshifa Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-24 | 制冷设备零件 | Guangzhou Wanshifa Trading Co., Ltd. | 中国 | $659 |
| 2026-04-24 | 水净化机械 | Guangzhou Wanshifa Trading Co., Ltd. | 中国 | $327 |
| 2026-04-24 | 制冷设备零件 | Guangzhou Wanshifa Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 其他制冷设备 | Guangzhou Wanshifa Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-24 | 水净化机械 | Guangzhou Wanshifa Trading Co., Ltd. | 中国 | $37 |
| 2026-04-24 | 其他制冷设备 | Guangzhou Wanshifa Trading Co., Ltd. | 中国 | $810 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | PVC涂层织物 | TO CHHUNG | 柬埔寨 | $5.5K |
| 2026-01-17 | PVC涂层织物 | TO CHHUNG | 柬埔寨 | $11.7K |
| 2025-04-21 | 增塑聚氯乙烯板 | TO CHHUNG | 柬埔寨 | $942 |
| 2025-04-21 | 聚氯乙烯涂层布 | TO CHHUNG | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2025-04-21 | 聚氯乙烯涂层布 | TO CHHUNG | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2025-03-28 | 聚氯乙烯涂层布 | TO CHHUNG | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2024-10-05 | 增塑聚氯乙烯板 | TO CHHUNG | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2024-10-05 | 拉链零件 | TO CHHUNG | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2024-10-04 | 聚氯乙烯涂层布 | TO CHHUNG | 柬埔寨 | $5.8K |
| 2023-04-12 | 3公斤内绿茶 | FOSHAN PANTOM SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $5.8K |