Truong Tan Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Trường Tân

2
进口笔数
76
出口笔数
$145.7K
进口金额
$2.12M
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-02-07
最近出口
2
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $209.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $209.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2026-01进口 $61.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $209.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2026-01进口 $61.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313197837
企查查编码QVNHNJFD3M
成立日期2015-04-06
联系地址Số 187 Thái Thị Còn, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TRƯỜNG TÂN
企业英文名称TRUONG TAN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 187 Thái Thị Còn, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột
电话+84854292796
邮箱dptruongtan@gmail.com
官网truongtan.net
传真0854292798
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120242去壳花生

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
200819坚果及种子
200540非醋制豌豆制品
200811花生

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$145.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国54$1.44M
俄罗斯12$439.5K
越南8$186.8K
立陶宛1$31.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kamani Agri Impex印度1$84.4K去壳花生
THAKARSHI PUNJABHAI & SONS印度1$61.3K去壳花生

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gimpo FD Co., Ltd.韩国29$818.0K其他食品制剂、坚果及种子
JINFOOD韩国6$205.1K坚果及种子、其他加工水果
Gawon Trading韩国8$176.5K其他食品制剂、非醋制豌豆制品
Dae Yeong Food Co., Ltd.韩国6$128.4K其他加工水果、去壳腰果
Import Treiding俄罗斯2$77.0K去壳花生、去壳榛子
Import Trading Ltd.俄罗斯2$76.5K去壳腰果、花生
Active Force俄罗斯2$76.4K3公斤以上绿茶、椰枣
Gimpo FD Co., Ltd.越南3$74.2K其他食品制剂、去壳腰果
Masterfood俄罗斯2$70.1K去壳腰果、去壳花生
Nuts Farm韩国3$68.3K去壳腰果、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26去壳花生THAKARSHI PUNJABHAI & SONS印度$61.3K
2025-11-14去壳花生KAMANI AGRI IMPEX印度$41.2K
2025-11-14去壳花生KAMANI AGRI IMPEX印度$43.2K

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-07坚果及种子EAGLE ENGINEERING & GENERAL TRADERS$21.7K
2025-12-17其他食品制剂GIMPO FD CO LTD韩国$13.6K
2025-12-17其他食品制剂GIMPO FD CO LTD韩国$6.4K
2025-09-23坚果及种子GIMPO FD CO LTD韩国$38.0K
2025-09-23其他食品制剂GIMPO FD CO LTD韩国$9.0K
2025-05-24其他食品制剂GIMPO FD CO LTD韩国$20.8K
2025-05-20其他食品制剂GIMPO FD CO LTD韩国$9.6K
2025-05-20坚果及种子GIMPO FD CO LTD韩国$30.0K
2025-04-28其他食品制剂GIMPO FD CO LTD韩国$9.2K
2025-04-28坚果及种子GIMPO FD CO LTD韩国$37.5K

相关企业 · 同类产品

Truong Tan Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →