Truong Tan Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Trường Tân
2
进口笔数
76
出口笔数
$145.7K
进口金额
$2.12M
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-02-07
最近出口
2
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313197837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNJFD3M |
| 成立日期 | 2015-04-06 |
| 联系地址 | Số 187 Thái Thị Còn, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TRƯỜNG TÂN |
| 企业英文名称 | TRUONG TAN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 187 Thái Thị Còn, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84854292796 |
| 邮箱 | dptruongtan@gmail.com |
| 官网 | truongtan.net |
| 传真 | 0854292798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200540 | 非醋制豌豆制品 |
| 200811 | 花生 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $145.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 54 | $1.44M |
| 俄罗斯 | 12 | $439.5K |
| 越南 | 8 | $186.8K |
| 立陶宛 | 1 | $31.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kamani Agri Impex | 印度 | 1 | $84.4K | 去壳花生 |
| THAKARSHI PUNJABHAI & SONS | 印度 | 1 | $61.3K | 去壳花生 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gimpo FD Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $818.0K | 其他食品制剂、坚果及种子 |
| JINFOOD | 韩国 | 6 | $205.1K | 坚果及种子、其他加工水果 |
| Gawon Trading | 韩国 | 8 | $176.5K | 其他食品制剂、非醋制豌豆制品 |
| Dae Yeong Food Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $128.4K | 其他加工水果、去壳腰果 |
| Import Treiding | 俄罗斯 | 2 | $77.0K | 去壳花生、去壳榛子 |
| Import Trading Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $76.5K | 去壳腰果、花生 |
| Active Force | 俄罗斯 | 2 | $76.4K | 3公斤以上绿茶、椰枣 |
| Gimpo FD Co., Ltd. | 越南 | 3 | $74.2K | 其他食品制剂、去壳腰果 |
| Masterfood | 俄罗斯 | 2 | $70.1K | 去壳腰果、去壳花生 |
| Nuts Farm | 韩国 | 3 | $68.3K | 去壳腰果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 去壳花生 | THAKARSHI PUNJABHAI & SONS | 印度 | $61.3K |
| 2025-11-14 | 去壳花生 | KAMANI AGRI IMPEX | 印度 | $41.2K |
| 2025-11-14 | 去壳花生 | KAMANI AGRI IMPEX | 印度 | $43.2K |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 坚果及种子 | EAGLE ENGINEERING & GENERAL TRADERS | — | $21.7K |
| 2025-12-17 | 其他食品制剂 | GIMPO FD CO LTD | 韩国 | $13.6K |
| 2025-12-17 | 其他食品制剂 | GIMPO FD CO LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2025-09-23 | 坚果及种子 | GIMPO FD CO LTD | 韩国 | $38.0K |
| 2025-09-23 | 其他食品制剂 | GIMPO FD CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2025-05-24 | 其他食品制剂 | GIMPO FD CO LTD | 韩国 | $20.8K |
| 2025-05-20 | 其他食品制剂 | GIMPO FD CO LTD | 韩国 | $9.6K |
| 2025-05-20 | 坚果及种子 | GIMPO FD CO LTD | 韩国 | $30.0K |
| 2025-04-28 | 其他食品制剂 | GIMPO FD CO LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2025-04-28 | 坚果及种子 | GIMPO FD CO LTD | 韩国 | $37.5K |