Green Energy Training & Technical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 传动部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐàO TạO Và DịCH Vụ Kỹ THUậT NăNG LượNG XANH
5
进口笔数
0
出口笔数
$84.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502475080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6M9K19 |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | số 10 đường 51B, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN ENERGY TRAINING & TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1033 Đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0937605286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848390 | 传动部件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 630720 | 救生衣 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $82.5K |
| 越南 | 1 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wren Tools Ltd. | 中国 | 1 | $68.4K | 带马达手动工具、手工工具零件 |
| Skyer (Beijing) Industry Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.1K | 其他升降机械、其他功能机器 |
| European Merchandise Group A | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑纺箱盒、其他塑料制品 |
| Beijing Friendlink Petrochemical Trading and Distribution Co., Ltd. | 德国 | 1 | $1.1K | 其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 旋转排量泵 | WREN TOOLS LIMITED | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-14 | 旋转排量泵 | WREN TOOLS LIMITED | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-14 | 带马达手动工具 | WREN TOOLS LIMITED | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 带马达手动工具 | WREN TOOLS LIMITED | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-14 | 旋转排量泵 | WREN TOOLS LIMITED | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-14 | 带马达手动工具 | WREN TOOLS LIMITED | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 带马达手动工具 | WREN TOOLS LIMITED | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-14 | 带马达手动工具 | WREN TOOLS LIMITED | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-14 | 其他功能机器 | WREN TOOLS LIMITED | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-14 | 带马达手动工具 | WREN TOOLS LIMITED | 中国 | $2.2K |