Blue Flags Viet Nam International Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế BLUE FLAGS VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$968.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109161090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH22P2EV |
| 成立日期 | 2020-04-24 |
| 联系地址 | Số nhà 25, ngõ 111 đường Chiến Thắng, thôn Quê, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BLUE FLAGS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BLUE FLAGS VIET NAM INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 02432047663 |
| 邮箱 | minhngat68@gmail.com |
| 官网 | www.blue-flags-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847982 | 混合机 |
| 842091 | 滚压机滚筒 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $968.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Blue Flags Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $968.1K | 橡塑模具、其他功能机器 |
| Xiao Jiangtao | 中国 | 1 | $300 | 单相交流电机、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 橡塑模具 | SHANTOU BLUE FLAGS PLASTIC PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-11-08 | 混合机 | SHANTOU BLUE FLAGS PLASTIC PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $40.5K |
| 2023-11-08 | 包装机械 | SHANTOU BLUE FLAGS PLASTIC PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $12.5K |
| 2023-09-15 | 橡塑模具 | SHANTOU BLUE FLAGS PLASTIC PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-09-15 | 其他橡塑成型机 | SHANTOU BLUE FLAGS PLASTIC PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $179.0K |
| 2023-09-15 | 橡塑模具 | SHANTOU BLUE FLAGS PLASTIC PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-09-15 | 橡塑模具 | SHANTOU BLUE FLAGS PLASTIC PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-08-30 | 电器装置零件 | XIAO JIANGTAO | 中国 | $280 |
| 2023-08-30 | 其他电气开关 | XIAO JIANGTAO | 中国 | $9 |
| 2023-08-30 | 带接头绝缘电线 | XIAO JIANGTAO | 中国 | $11 |