I.S. Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH I.S Việt Nam
66
进口笔数
4
出口笔数
$430.1K
进口金额
$115.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-12-22
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302620433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VQ0BNJ |
| 成立日期 | 2002-05-02 |
| 联系地址 | Lô Số A2-6, Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH I.S VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | I.S VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Số A2-6, Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0838924946 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 345.1655亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 560130 | 纺织絮胎 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 560600 | 特种纱线 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 760612 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $235.1K |
| 中国 | 31 | $176.8K |
| 比利时 | 4 | $16.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $105.7K |
| 韩国 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IS International Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $235.1K | 塑料衣着附件、美术颜料 |
| Shanghai Xietong Yonghe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $160.0K | 纺织染色助剂、染色聚酯布 |
| Shanghai Xietong (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、电动车 |
| Inodis Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $16.5K | 其他泡沫塑料 |
| PT ILSUNG UTAMA | 印度尼西亚 | 1 | $1.6K | 塑料衣着附件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ILSUNG UTAMA | 印度尼西亚 | 3 | $105.7K | 塑料衣着附件、其他印刷机 |
| IS International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.0K | 加工绵羊皮革、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | IS International Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | IS International Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-09 | 塑料衣着附件 | IS International Co., Ltd. | 韩国 | $16.7K |
| 2026-04-09 | 塑料衣着附件 | IS International Co., Ltd. | 韩国 | $16.7K |
| 2026-04-07 | 特种纱线 | IS International Co., Ltd. | 韩国 | $128 |
| 2026-04-07 | 特种纱线 | IS International Co., Ltd. | 韩国 | $778 |
| 2026-04-07 | 特种纱线 | IS International Co., Ltd. | 韩国 | $128 |
| 2026-04-07 | 特种纱线 | IS International Co., Ltd. | 韩国 | $778 |
| 2026-03-27 | 其他泡沫塑料 | INODIS CO LTD | 比利时 | $5.6K |
| 2026-02-27 | 塑料衣着附件 | SHANGHAI XIETONG YONGHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $894 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 纱线花边制造机 | PT ILSUNG UTAMA | 印度尼西亚 | $96.3K |
| 2023-10-25 | 塑料衣着附件 | PT ILSUNG UTAMA | 印度尼西亚 | $614 |
| 2023-03-17 | 铝合金板材 | PT ILSUNG UTAMA | 印度尼西亚 | $18 |
| 2023-03-17 | 塑料衣着附件 | PT ILSUNG UTAMA | 印度尼西亚 | $90 |
| 2023-03-17 | 塑料衣着附件 | PT ILSUNG UTAMA | 印度尼西亚 | $640 |
| 2023-03-17 | 塑料衣着附件 | PT ILSUNG UTAMA | 印度尼西亚 | $40 |
| 2023-03-17 | 塑料衣着附件 | PT ILSUNG UTAMA | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2023-03-17 | 塑料衣着附件 | PT ILSUNG UTAMA | 印度尼西亚 | $58 |
| 2023-03-17 | 塑料衣着附件 | PT ILSUNG UTAMA | 印度尼西亚 | $320 |
| 2023-03-17 | 塑料衣着附件 | PT ILSUNG UTAMA | 印度尼西亚 | $68 |