Reviewty Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REVIEWTY
73
进口笔数
0
出口笔数
$5.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108694593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN794AW18 |
| 成立日期 | 2019-04-10 |
| 联系地址 | Tầng 13, tòa văn phòng 1 – Dự án Sun Square, Số 21 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REVIEWTY |
| 企业英文名称 | REVIEWTY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 119 - 121 phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902241518 |
| 邮箱 | ceo@review-ty.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 78.1615亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 73 | $5.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VibeY Inc. | 韩国 | 73 | $5.25M | 泡沫橡胶板、聚丙烯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他护肤品 | VIBEY INC | 韩国 | $8.2K |
| 2026-04-09 | 其他护发品 | VIBEY INC | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 皮肤清洁剂 | VIBEY INC | 韩国 | $6.6K |
| 2026-04-09 | 其他护肤品 | VIBEY INC | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-09 | 其他护肤品 | VIBEY INC | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | VIBEY INC | 韩国 | $138 |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | VIBEY INC | 韩国 | $552 |
| 2026-04-09 | 其他护肤品 | VIBEY INC | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | VIBEY INC | 韩国 | $138 |
| 2026-04-09 | 其他芳香制剂 | VIBEY INC | 韩国 | $4.9K |