Mechanical & Coatings VI NA Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 藤柳家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và SơN VI NA

9
进口笔数
78
出口笔数
$74.9K
进口金额
$1.43M
出口金额
2025-06-17
最近进口
2026-04-03
最近出口
4
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.9K · 12 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $90.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-05进口 $14.9K · 1 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 3 笔2025-05进口 $837 · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-06进口 $477 · 1 笔出口 $41.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.9K · 12 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $90.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-05进口 $14.9K · 1 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 3 笔2025-05进口 $837 · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-06进口 $477 · 1 笔出口 $41.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35 · 1 笔

工商档案

企业注册号3603145378
企查查编码QVNYT0JDQW
成立日期2014-01-24
联系地址Tổ 7, ấp 4, Xã An Viễn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ SƠN VI NA
企业英文名称MECHANICAL AND COATINGS VI NA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 7, ấp 4, Xã An Viễn, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+84974676300
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540753聚酯长丝织物
690721低吸水率瓷砖
580137化纤长毛绒织物
540769聚酯机织物
540792染色化纤长丝布
600192人造纤维绒布

出口

HS 编码产品
940389藤柳家具
940399非木制家具件
940171金属框架软垫椅
940360其他木家具
441252非针叶木细木工板
590310PVC涂层织物
681019加强石制瓦片
690740精加工陶瓷
732690其他钢铁制品
830242家具配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3$51.9K
中国6$23.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国42$793.2K
加拿大11$260.8K
日本17$247.0K
中国香港6$54.9K
法国2$36.4K
中国台湾1$29.6K
RE1$9.4K
越南1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LIOLI CERAMICA PRIVATE LIMITED印度3$51.9K低吸水率瓷砖、未印刷标签
Global Textile Alliance (Hangzhou) Co., Ltd.中国3$12.4K雪尼尔织物、染色聚酯布
Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国1$7.4K雪尼尔织物、聚酯长丝织物
Texstyle ApS丹麦2$3.3K雪尼尔织物、聚酯短纤织物

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nexen Furniture Ltd.美国36$685.0K非木制家具件、非办公金属家具
Nexen Furniture Ltd.日本13$190.5K藤柳家具、金属框架软垫椅
Nexen Furniture Ltd.加拿大6$132.8K藤柳家具、金属框架软垫椅
Nexen Furniture加拿大5$128.0K金属框架软垫椅、藤柳家具
Nexen Furniture美国6$108.2K非办公金属家具、金属框架软垫椅
Nexen Furniture日本4$56.5K藤柳家具、金属框架软垫椅
NEXEN FURNITURE LTD中国香港6$54.9K非木制家具件、处理纺织物
NEXEN FURNITURE LTD中国台湾1$29.6K木制餐具、其他木家具
Nexen Furniture Ltd.法国1$18.6K金属框架软垫椅、非办公金属家具
Nexen Furniture法国1$17.7K金属框架软垫椅、藤柳家具

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-17聚酯长丝织物GLOBAL TEXTILE ALLIANCE (HANGZHOU) CO. LTD.中国$399
2025-06-17聚酯长丝织物GLOBAL TEXTILE ALLIANCE (HANGZHOU) CO., LTD.中国$78
2025-05-27化纤长毛绒织物TEXSTYLE APS中国$837
2024-05-07低吸水率瓷砖LIOLI CERAMICA PRIVATE LIMITED印度$461
2024-05-07低吸水率瓷砖LIOLI CERAMICA PRIVATE LIMITED印度$2.3K
2024-05-07低吸水率瓷砖LIOLI CERAMICA PRIVATE LIMITED印度$4.9K
2024-05-07低吸水率瓷砖LIOLI CERAMICA PRIVATE LIMITED印度$4.9K
2024-05-07低吸水率瓷砖LIOLI CERAMICA PRIVATE LIMITED印度$2.3K
2024-01-29聚酯长丝织物GLOBAL TEXTILE ALLIANCE (HANGZHOU) CO. LTD.中国$662
2024-01-29聚酯长丝织物GLOBAL TEXTILE ALLIANCE (HANGZHOU) CO. LTD.中国$1.8K

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03藤柳家具NEXEN FURNITURE LTD中国香港$35
2026-03-26藤柳家具NEXEN FURNITURE LTD中国香港$375
2026-03-26金属框架软垫椅NEXEN FURNITURE LTD中国香港$86
2026-03-26藤柳家具NEXEN FURNITURE LTD中国香港$1.9K
2026-03-26藤柳家具NEXEN FURNITURE LTD中国香港$3.9K
2026-03-26藤柳家具NEXEN FURNITURE LTD中国香港$3.9K
2026-03-13非木制家具件NEXEN FURNITURE LTD中国香港$24.6K
2026-01-09藤柳家具NEXEN FURNITURE LTD中国香港$2.6K
2026-01-09藤柳家具NEXEN FURNITURE LTD中国香港$3.9K
2026-01-09藤柳家具NEXEN FURNITURE LTD中国香港$3.5K

相关企业 · 同类产品

Mechanical & Coatings VI NA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →