HCP Packaging Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 551 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì HCP

1
进口笔数
551
出口笔数
$200.0K
进口金额
$5.47M
出口金额
2024-07-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $353.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.4K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $183.0K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $178.0K · 15 笔2024-07进口 $200.0K · 1 笔出口 $89.2K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $200.3K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $128.4K · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $349.5K · 41 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $245.8K · 34 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $230.2K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $251.9K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $267.8K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $256.1K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $219.8K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $242.5K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $353.5K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.4K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $183.0K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $178.0K · 15 笔2024-07进口 $200.0K · 1 笔出口 $89.2K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $200.3K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $128.4K · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $349.5K · 41 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $245.8K · 34 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $230.2K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $251.9K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $267.8K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $256.1K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $219.8K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $242.5K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $353.5K · 19 笔

工商档案

企业注册号2301149215
企查查编码QVN0PKA1QB
成立日期2020-09-18
联系地址Cụm công nghiệp Xuân Lâm, Phường Xuân Lâm, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ HCP
企业英文名称HCP PACKAGING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô A20, Cụm công nghiệp Hà Mãn - Trí Quả, Phường Trí Quả, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84982540119
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本315亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844316柔性版印刷机

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
441520木托盘
482369纸制餐具
482290纸制卷轴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$200.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南551$5.47M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wishing International Ltd.中国1$200.0K纸张切割机、纸容器制造机

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南248$3.34M木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南86$1.38M其他纸制品、瓦楞纸箱
Fousine Vietnam Technology Co., Ltd.越南48$404.8K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南89$148.7K铜合金箔、其他钢铁制品
Yuanfang Vietnam Auto Parts Technology Co., Ltd.越南44$130.0K瓦楞纸箱、滤纸板
Yisheng New Materials Co., Ltd.越南5$17.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yisheng New Materials Co., Ltd.越南5$17.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南15$12.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd.越南11$11.8K焊接方钢管、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-22柔性版印刷机WISHING INTERNATIONAL LTD中国$200.0K

出口(共 551)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纸制品VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$20
2026-04-28纸制餐具VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$168
2026-04-28纸制餐具VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$100
2026-04-28纸制餐具VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$180
2026-04-28瓦楞纸箱FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$225
2026-04-28纸制餐具VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$3.4K
2026-04-28瓦楞纸箱FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$92
2026-04-28瓦楞纸箱FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$66
2026-04-28其他纸制品VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$20
2026-04-28纸制餐具VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$69

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

HCP Packaging Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →