HCP Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 551 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì HCP
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
1
进口笔数
551
出口笔数
$200.0K
进口金额
$5.47M
出口金额
2024-07-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301149215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PKA1QB |
| 成立日期 | 2020-09-18 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Xuân Lâm, Phường Xuân Lâm, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ HCP |
| 企业英文名称 | HCP PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A20, Cụm công nghiệp Hà Mãn - Trí Quả, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84982540119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 315亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844316 | 柔性版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $200.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 551 | $5.47M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wishing International Ltd. | 中国 | 1 | $200.0K | 纸张切割机、纸容器制造机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 248 | $3.34M | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 86 | $1.38M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 48 | $404.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 89 | $148.7K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| Yuanfang Vietnam Auto Parts Technology Co., Ltd. | 越南 | 44 | $130.0K | 瓦楞纸箱、滤纸板 |
| Yisheng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yisheng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $12.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd. | 越南 | 11 | $11.8K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 柔性版印刷机 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $200.0K |
出口(共 551)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $180 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $225 |
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $69 |