Duy Khanh Paper & Packaging Produce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 642 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT GIấY Và BAO Bì DUY KHáNH
10
进口笔数
642
出口笔数
$1.19M
进口金额
$2.74M
出口金额
2025-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400495223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPJKNW6 |
| 成立日期 | 2009-12-29 |
| 联系地址 | Lô CN 5 Cụm công nghiệp và dịch vụ tập trung, Xã Việt Lập, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIẤY VÀ BAO BÌ DUY KHÁNH |
| 企业英文名称 | DUY KHANH PAPER AND PACKAGING PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN 5 Cụm công nghiệp và dịch vụ tập trung, Xã Tân Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84913859698 |
| 邮箱 | kinhdoanh@baobiduykhanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $1.19M |
| 越南 | 2 | $843 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 642 | $2.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pimgxiang Yibo Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $894.3K | 纸容器制造机、其他气泵 |
| Shanghai Eterna Machinery (HK) Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $164.2K | 其他钢铁制品、纸张切割机 |
| Pingxiang Yibo Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.3K | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
| Shanghai Xin'ao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 纸张切割机、其他塑料制品 |
| Cangzhou Renfan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 其他造纸机械、纸张切割机 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $843 | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $651.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| QC Solar (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 56 | $494.2K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 68 | $404.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 67 | $327.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Blue & Green Home Articles Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $173.5K | 聚丙烯聚合物、聚碳酸酯 |
| Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $168.8K | 其他钢铁制品、聚丙烯聚合物 |
| Dongsan Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $42.6K | 其他塑料包装制品、自粘塑料片 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $28.1K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Tannan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $27.3K | 其他液化石油气、电动机及零件 |
| Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $13.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 纸容器制造机 | PIMGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $390.2K |
| 2025-04-26 | 其他气泵 | PIMGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $953 |
| 2025-04-26 | 其他造纸机械 | PIMGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2025-04-26 | 其他造纸机械 | PIMGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $61.0K |
| 2025-04-26 | 其他气泵 | PIMGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $953 |
| 2025-04-22 | 纸张切割机 | PIMGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $61.7K |
| 2025-04-22 | 纸张切割机 | PIMGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $153.4K |
| 2025-04-22 | 纸张切割机 | PIMGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2025-04-22 | 纸容器制造机 | PIMGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $95.9K |
| 2025-04-16 | 混合机 | PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $40.5K |
出口(共 642)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $913 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $992 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $652 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $293 |