Duy Khanh Paper & Packaging Produce Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 642 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT GIấY Và BAO Bì DUY KHáNH

10
进口笔数
642
出口笔数
$1.19M
进口金额
$2.74M
出口金额
2025-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $968.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 15 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 23 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 16 笔2024-06进口 $18.8K · 1 笔出口 $67.8K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $182.2K · 32 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 27 笔2025-02进口 $12.6K · 1 笔出口 $104.3K · 20 笔2025-03进口 $164.2K · 1 笔出口 $137.0K · 28 笔2025-04进口 $968.5K · 6 笔出口 $29.1K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 15 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 23 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 16 笔2024-06进口 $18.8K · 1 笔出口 $67.8K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $182.2K · 32 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 27 笔2025-02进口 $12.6K · 1 笔出口 $104.3K · 20 笔2025-03进口 $164.2K · 1 笔出口 $137.0K · 28 笔2025-04进口 $968.5K · 6 笔出口 $29.1K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号2400495223
企查查编码QVNDPJKNW6
成立日期2009-12-29
联系地址Lô CN 5 Cụm công nghiệp và dịch vụ tập trung, Xã Việt Lập, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIẤY VÀ BAO BÌ DUY KHÁNH
企业英文名称DUY KHANH PAPER AND PACKAGING PRODUCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN 5 Cụm công nghiệp và dịch vụ tập trung, Xã Tân Yên, Bắc Ninh
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话+84913859698
邮箱kinhdoanh@baobiduykhanh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844110纸张切割机
844130纸容器制造机
481910瓦楞纸箱
844180其他造纸机械
392020聚丙烯塑料
392390其他塑料包装制品
841480其他气泵
842230灌装封口机
842240包装机械
847982混合机

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
480810瓦楞纸板
482390其他纸制品
482320滤纸板
481920非瓦楞折叠盒
481960纸质办公储物用品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$1.19M
越南2$843

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南642$2.74M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pimgxiang Yibo Trade Co., Ltd.中国3$894.3K纸容器制造机、其他气泵
Shanghai Eterna Machinery (HK) Co. Ltd.中国香港1$164.2K其他钢铁制品、纸张切割机
Pingxiang Yibo Trade Co., Ltd.中国1$73.3K矿物粉碎机、矿物处理机器
Shanghai Xin'ao Technology Co., Ltd.中国1$23.1K纸张切割机、其他塑料制品
Cangzhou Renfan Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$18.8K其他造纸机械、纸张切割机
Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd.中国1$12.6K其他塑料制品、非办公金属家具
Fousine Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$843同轴电缆、其他电路开关装置

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Talway Vietnam Co., Ltd.越南94$651.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
QC Solar (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南56$494.2K其他塑料制品、电器装置零件
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南68$404.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fousine Vietnam Technology Co., Ltd.越南67$327.6K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Blue & Green Home Articles Vietnam Co., Ltd.越南27$173.5K聚丙烯聚合物、聚碳酸酯
Blue & Green Vietnam Co., Ltd.越南27$168.8K其他钢铁制品、聚丙烯聚合物
Dongsan Precision Vina Co., Ltd.越南38$42.6K其他塑料包装制品、自粘塑料片
Cibon Tool Vietnam Co., Ltd.越南27$28.1K印刷标签、瓦楞纸箱
Tannan Vietnam Co., Ltd.越南36$27.3K其他液化石油气、电动机及零件
Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd.越南26$13.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-28纸容器制造机PIMGXIANG YIBO TRADE CO LTD中国$390.2K
2025-04-26其他气泵PIMGXIANG YIBO TRADE CO LTD中国$953
2025-04-26其他造纸机械PIMGXIANG YIBO TRADE CO LTD中国$30.2K
2025-04-26其他造纸机械PIMGXIANG YIBO TRADE CO LTD中国$61.0K
2025-04-26其他气泵PIMGXIANG YIBO TRADE CO LTD中国$953
2025-04-22纸张切割机PIMGXIANG YIBO TRADE CO LTD中国$61.7K
2025-04-22纸张切割机PIMGXIANG YIBO TRADE CO LTD中国$153.4K
2025-04-22纸张切割机PIMGXIANG YIBO TRADE CO LTD中国$100.0K
2025-04-22纸容器制造机PIMGXIANG YIBO TRADE CO LTD中国$95.9K
2025-04-16混合机PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD中国$40.5K

出口(共 642)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22瓦楞纸箱TALWAY VIET NAM CO LTD越南$913
2026-04-22瓦楞纸箱TALWAY VIET NAM CO LTD越南$123
2026-04-22瓦楞纸箱TALWAY VIET NAM CO LTD越南$47
2026-04-22瓦楞纸箱TALWAY VIET NAM CO LTD越南$1
2026-04-22瓦楞纸箱TALWAY VIET NAM CO LTD越南$992
2026-04-22瓦楞纸箱TALWAY VIET NAM CO LTD越南$138
2026-04-22瓦楞纸箱TALWAY VIET NAM CO LTD越南$652
2026-04-22瓦楞纸箱TALWAY VIET NAM CO LTD越南$1
2026-04-22其他纸制品TALWAY VIET NAM CO LTD越南$149
2026-04-22瓦楞纸箱TALWAY VIET NAM CO LTD越南$293

相关企业 · 同类产品

Duy Khanh Paper & Packaging Produce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →