MOMMYKIDS MINH CHAU CO LTD
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MOMMYKIDS MINH CHâU
19
进口笔数
0
出口笔数
$105.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109539706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFMUGH0F |
| 成立日期 | 2021-03-04 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Chi, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MOMMYKIDS MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | MOMMYKIDS MINH CHAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84398141188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 950669 | 其他球类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $105.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $37.3K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | 5 | $20.1K | 其他自行车零件、玩具模型 |
| GUANGZHOU YIJIA SUPPLY CHAIN CO. ,LTD. | 中国 | 2 | $17.1K | 车辆制动零件、火花点火发动机零件 |
| GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | 3 | $16.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SHANDONG YIHAI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | 4 | $14.9K | 塑料地板、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-21 | 玩具模型 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-02-21 | 塑料家具 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-01-31 | 其他户外娱乐设备 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-01-31 | 其他户外娱乐设备 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-01-31 | 其他户外娱乐设备 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-12-28 | 其他球类 | SHANDONG YIHAI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-12-19 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-11-30 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG YIHAI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-11-30 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-11-30 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $279 |