Quan Giang Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 476 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU QUâN GIANG SB
0
进口笔数
476
出口笔数
$0
进口金额
$8.98M
出口金额
—
最近进口
2024-03-26
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800913662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUS1PM8F |
| 成立日期 | 2019-07-23 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tân Thịnh, Thị trấn Tà Lùng, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUÂN GIANG SB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tân Thịnh, Xã Phục Hòa, Cao Bằng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84967484998 |
| 邮箱 | ctylonggianglg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 091011 | 整姜 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 463 | $8.64M |
| 越南 | 13 | $338.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTX Chuyen Ban Nong San Va Cac San Pham Phu Hung UC Cong Hoa Long Chau | 中国 | 372 | $6.14M | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Cong Ty TNHH Luu Kinh Thanh Pho Dong Hung | 中国 | 20 | $926.2K | 其他肉桂花、去壳腰果 |
| Ham Thinh Long Chau Agricultural Products Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $847.0K | 其他肉桂花、其他鲜果 |
| Kiet Thuan Cooperative for Vegetable Cultivation and Livestock Breeding, Long Chau District | 中国 | 43 | $711.9K | 其他鲜果 |
| Phu Hung Agricultural Products Trading Cooperative | 越南 | 8 | $177.2K | 其他鲜果、整粒胡椒 |
| Ham Thinh Long Chau Agricultural Products Trading Cooperative | 越南 | 2 | $84.5K | 整粒胡椒、整姜 |
| Luu Kinh Co., Ltd. | 越南 | 3 | $76.8K | 整姜、整粒胡椒 |
| Longzhou County Jieshun Planting & Raising Professional Cooperative | 中国 | 1 | $15.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 476)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 其他鲜果 | HTX CHUYEN BAN NONG SAN VA CAC SAN PHAM PHU HUNG UC CONG HOA LONG CHAU | 中国 | $7.2K |
| 2024-03-26 | 其他鲜果 | HTX CHUYEN BAN NONG SAN VA CAC SAN PHAM PHU HUNG UC CONG HOA LONG CHAU | 中国 | $15.5K |
| 2024-03-25 | 其他鲜果 | HTX CHUYEN BAN NONG SAN VA CAC SAN PHAM PHU HUNG UC CONG HOA LONG CHAU | 中国 | $14.4K |
| 2024-03-25 | 其他鲜果 | HTX CHUYEN BAN NONG SAN VA CAC SAN PHAM PHU HUNG UC CONG HOA LONG CHAU | 中国 | $17.8K |
| 2024-03-25 | 其他鲜果 | HTX CHUYEN BAN NONG SAN VA CAC SAN PHAM PHU HUNG UC CONG HOA LONG CHAU | 中国 | $16.4K |
| 2024-03-25 | 其他鲜果 | HTX CHUYEN BAN NONG SAN VA CAC SAN PHAM PHU HUNG UC CONG HOA LONG CHAU | 中国 | $1.4K |
| 2024-03-25 | 其他鲜果 | HTX CHUYEN BAN NONG SAN VA CAC SAN PHAM PHU HUNG UC CONG HOA LONG CHAU | 中国 | $14.8K |
| 2024-03-25 | 其他鲜果 | HTX CHUYEN BAN NONG SAN VA CAC SAN PHAM PHU HUNG UC CONG HOA LONG CHAU | 中国 | $1.4K |
| 2024-03-25 | 其他鲜果 | HTX CHUYEN BAN NONG SAN VA CAC SAN PHAM PHU HUNG UC CONG HOA LONG CHAU | 中国 | $6.4K |
| 2024-03-25 | 其他鲜果 | HTX CHUYEN BAN NONG SAN VA CAC SAN PHAM PHU HUNG UC CONG HOA LONG CHAU | 中国 | $15.8K |