AVS Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ AVS VIệT NAM
127
进口笔数
7
出口笔数
$1.21M
进口金额
$5.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-10
最近出口
33
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314205897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQW4Y0J7 |
| 成立日期 | 2017-01-17 |
| 联系地址 | 22C Đường số 17, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AVS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AVS VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145/53 Trần Bá Giao, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84909499359 |
| 邮箱 | info@avs-tek.vn |
| 传真 | +842871089878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $724.0K |
| 墨西哥 | 11 | $83.5K |
| 中国台湾 | 27 | $82.6K |
| 泰国 | 3 | $80.9K |
| 美国 | 15 | $73.9K |
| 越南 | 1 | $61.0K |
| 韩国 | 2 | $33.0K |
| 马来西亚 | 9 | $32.5K |
| 德国 | 2 | $29.9K |
| 加拿大 | 2 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $2.4K |
| 新加坡 | 3 | $2.1K |
| 中国台湾 | 2 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neatframe | 新加坡 | 23 | $295.8K | 通信设备、电力控制板 |
| Neatframe Ltd. | 英国 | 6 | $284.4K | 通信设备、电力控制板 |
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $126.0K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Crestron Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $96.0K | 通信设备、其他电气设备 |
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $42.4K | 通信设备、音频放大器 |
| LUMENS DIGITAL OPTICS INC | 中国台湾 | 8 | $41.2K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Biamp Systems | 美国 | 5 | $29.5K | 通信设备、音频放大器 |
| Vetech Enterprise Inc. | 美国 | 7 | $25.0K | 通信设备、其他锻钢制品 |
| Neatframe Ltd | 中国 | 10 | $20.7K | 通信设备、电力控制板 |
| Relacart Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.7K | 麦克风及支架、通信设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.1K | 通信设备、音频放大器 |
| Biamp Systems | 美国 | 1 | $1.9K | 集成电路零件、麦克风及支架 |
| LUMENS DIGITAL OPTICS INC | 中国台湾 | 2 | $1.5K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Vetech Enterprise Inc. | 美国 | 1 | $496 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | NEATFRAME LTD. | 中国 | $840 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | NEATFRAME LTD. | 中国 | $840 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | NEATFRAME LTD. | 中国 | $356 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | NEATFRAME LTD. | 中国 | $361 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | NEATFRAME LTD. | 中国 | $277 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | NEATFRAME LTD. | 中国 | $356 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | NEATFRAME LTD. | 中国 | $361 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | NEATFRAME LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | NEATFRAME LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | NEATFRAME LTD. | 中国 | $277 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 电声扩音机组 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $690 |
| 2026-03-04 | 通信设备 | LUMENS DIGITAL OPTICS INC | 中国台湾 | $590 |
| 2025-11-11 | 电声扩音机组 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $690 |
| 2025-08-05 | 电声扩音机组 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $690 |
| 2025-06-30 | 其他电视摄像机 | LUMENS DIGITAL OPTICS INC | 中国台湾 | $875 |
| 2025-03-29 | 音频放大器 | BIAMP SYSTEMS | 美国 | $1.9K |
| 2025-01-20 | 通信设备 | Vetech Enterprise Inc. | 美国 | $496 |