AVS Vietnam Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ AVS VIệT NAM

127
进口笔数
7
出口笔数
$1.21M
进口金额
$5.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-10
最近出口
33
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $203.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $508 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $496 · 1 笔2025-02进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.7K · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $119.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.6K · 4 笔出口 $875 · 1 笔2025-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.2K · 3 笔出口 $690 · 1 笔2025-09进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.1K · 8 笔出口 $690 · 1 笔2025-12进口 $60.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.8K · 5 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-04进口 $203.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $508 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $496 · 1 笔2025-02进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.7K · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $119.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.6K · 4 笔出口 $875 · 1 笔2025-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.2K · 3 笔出口 $690 · 1 笔2025-09进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.1K · 8 笔出口 $690 · 1 笔2025-12进口 $60.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.8K · 5 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-04进口 $203.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314205897
企查查编码QVNQW4Y0J7
成立日期2017-01-17
联系地址22C Đường số 17, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AVS VIỆT NAM
企业英文名称AVS VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址145/53 Trần Bá Giao, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+84909499359
邮箱info@avs-tek.vn
传真+842871089878
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本51亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
853710电力控制板
830249贱金属配件
851840音频放大器
851850电声扩音机组
851822多扬声器箱体
854442带接头绝缘电线
852589其他电视摄像机
850440静止变流器
851810麦克风及支架

出口

HS 编码产品
851850电声扩音机组
851762通信设备
851840音频放大器
852589其他电视摄像机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$724.0K
墨西哥11$83.5K
中国台湾27$82.6K
泰国3$80.9K
美国15$73.9K
越南1$61.0K
韩国2$33.0K
马来西亚9$32.5K
德国2$29.9K
加拿大2$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$2.4K
新加坡3$2.1K
中国台湾2$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neatframe新加坡23$295.8K通信设备、电力控制板
Neatframe Ltd.英国6$284.4K通信设备、电力控制板
Extron Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡18$126.0K通信设备、带接头绝缘电线
Crestron Singapore Pte. Ltd.新加坡12$96.0K通信设备、其他电气设备
Midwich Asia Pte. Ltd.新加坡8$42.4K通信设备、音频放大器
LUMENS DIGITAL OPTICS INC中国台湾8$41.2K其他电视摄像机、通信设备零件
Biamp Systems美国5$29.5K通信设备、音频放大器
Vetech Enterprise Inc.美国7$25.0K通信设备、其他锻钢制品
Neatframe Ltd中国10$20.7K通信设备、电力控制板
Relacart Electronics Co., Ltd.中国5$18.7K麦克风及支架、通信设备

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Extron Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡3$2.1K通信设备、音频放大器
Biamp Systems美国1$1.9K集成电路零件、麦克风及支架
LUMENS DIGITAL OPTICS INC中国台湾2$1.5K其他电视摄像机、通信设备零件
Vetech Enterprise Inc.美国1$496通信设备

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22贱金属配件NEATFRAME LTD.中国$840
2026-04-22贱金属配件NEATFRAME LTD.中国$840
2026-04-22贱金属配件NEATFRAME LTD.中国$356
2026-04-22贱金属配件NEATFRAME LTD.中国$361
2026-04-22贱金属配件NEATFRAME LTD.中国$277
2026-04-22贱金属配件NEATFRAME LTD.中国$356
2026-04-22贱金属配件NEATFRAME LTD.中国$361
2026-04-22贱金属配件NEATFRAME LTD.中国$4.2K
2026-04-22贱金属配件NEATFRAME LTD.中国$4.2K
2026-04-22贱金属配件NEATFRAME LTD.中国$277

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10电声扩音机组EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD新加坡$690
2026-03-04通信设备LUMENS DIGITAL OPTICS INC中国台湾$590
2025-11-11电声扩音机组EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD新加坡$690
2025-08-05电声扩音机组EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD新加坡$690
2025-06-30其他电视摄像机LUMENS DIGITAL OPTICS INC中国台湾$875
2025-03-29音频放大器BIAMP SYSTEMS美国$1.9K
2025-01-20通信设备Vetech Enterprise Inc.美国$496

相关企业 · 同类产品

AVS Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →