Lien A International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他纤维纸板容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIêN á QUốC Tế
- 邮箱3
3
进口笔数
0
出口笔数
$71.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304413961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ72XUUV |
| 成立日期 | 2006-05-24 |
| 联系地址 | 6B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN Á QUỐC TẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm phải thực hiện theo quy định tại Nghị định 116/2017/NĐ-CP ngày 17/10/2017 của Chính phủ quy định điều kiện sản xuất, lắp ráp, nhập khẩu và kinh doanh dịch vụ bảo hành, bảo dưỡng. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838243962 |
| 传真 | 0838243961 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $48.7K |
| 奥地利 | 1 | $11.7K |
| 波兰 | 2 | $8.0K |
| 比利时 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Isaria Corp Orate Design GmbH | 德国 | 1 | $51.3K | 非木制家具件、木制办公家具 |
| Herkommer + Gutbrod Wohnraum | 奥地利 | 1 | $11.7K | 其他纺织铺地制品 |
| Prolight GmbH | 德国 | 1 | $5.4K | LED灯具、非电照明器具 |
| Herkommer + Gutbrod Wohnraum | 比利时 | 1 | $2.8K | 其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 藤柳家具 | ISARIA CORP ORATE DESIGN GMBH | 德国 | $10.3K |
| 2026-01-16 | 可调转椅 | ISARIA CORP ORATE DESIGN GMBH | 德国 | $23.1K |
| 2026-01-16 | 非木制家具件 | ISARIA CORP ORATE DESIGN GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2026-01-16 | 其他座椅 | ISARIA CORP ORATE DESIGN GMBH | 德国 | $6.2K |
| 2026-01-16 | 木制办公家具 | ISARIA CORP ORATE DESIGN GMBH | 波兰 | $2.6K |
| 2026-01-16 | 其他纤维纸板容器 | ISARIA CORP ORATE DESIGN GMBH | 德国 | $575 |
| 2026-01-16 | 藤柳家具 | ISARIA CORP ORATE DESIGN GMBH | 德国 | $7.2K |
| 2025-09-29 | 其他纺织铺地制品 | Herkommer + Gutbrod Wohnraum | 比利时 | $2.8K |
| 2025-09-29 | 其他纺织铺地制品 | HERKOMMER + GUTBROD WOHNRAUM | 奥地利 | $1.3K |
| 2025-09-29 | 其他纺织铺地制品 | HERKOMMER + GUTBROD WOHNRAUM | 奥地利 | $6.9K |