Hung Hung Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Và Thương Mại Hưng Hưng Thành
15
进口笔数
0
出口笔数
$117.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305605377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GKN6T6 |
| 成立日期 | 2008-03-05 |
| 联系地址 | 152/36/24 Lạc Long Quân, Phường 3, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG HƯNG THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 152/36/24 Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908751187 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 390461 | 聚四氟乙烯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 851439 | 其他电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $117.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Bestway M&E Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.5K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Foshan Yipu Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.4K | 可互换冲压工具、非卧式数控车床 |
| IPOWER GROUP Ltd. | 中国 | 4 | $8.5K | 非注塑模具、阀门零件 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Changchun Blue Times International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 激光机床、非二极管激光器 |
| Wenling Youiqie Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $900 | 其他钢铁制品 |
| HECNY Transportation Ltd. | 中国 | 1 | $128 | 980710、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 聚四氟乙烯 | IPOWER GROUP LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-11-13 | 阀门零件 | NINGBO BESTWAY M & E CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-13 | 阀门零件 | NINGBO BESTWAY M & E CO.,LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-07-17 | 激光机床 | CHANGCHUN BLUE TIMES INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-07-01 | 其他塑料制品 | IPOWER GROUP LTD | 中国 | $190 |
| 2025-07-01 | 其他橡塑机械 | IPOWER GROUP LTD | 中国 | $325 |
| 2025-06-25 | 阀门零件 | NINGBO BESTWAY M & E CO.,LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-06-25 | 阀门零件 | NINGBO BESTWAY M & E CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-29 | 金属碳化物模具 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-10-15 | 阀门零件 | NINGBO BESTWAY M & E CO LTD | 中国 | $10.7K |