ĐẠI HÀ LIABILITY LTD CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Hà
2
进口笔数
0
出口笔数
$360.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600279050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJH58G4 |
| 成立日期 | 2002-12-30 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hợp Hải-Kinh Kệ, Xã Phùng Nguyên, Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI HÀ |
| 企业英文名称 | ĐẠI HÀ LIABILITY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hợp Hải-Kinh Kệ, Xã Phùng Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02103737568 |
| 传真 | 02103826289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 536.6677亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $360.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG PLUSBEST MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $244.4K | 热成型机、灌装封口机 |
| GUANGDONG XIANGMING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $116.2K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 8477机器零件 | GUANGDONG PLUSBEST MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-11-13 | 窗式/壁挂空调 | GUANGDONG PLUSBEST MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-11-13 | 电动滑轮提升机 | GUANGDONG PLUSBEST MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-11-13 | 8477机器零件 | GUANGDONG PLUSBEST MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-11-13 | 其他橡塑机械 | GUANGDONG PLUSBEST MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-11-13 | 其他橡塑机械 | GUANGDONG PLUSBEST MACHINERY CO LTD | 中国 | $213.2K |
| 2025-01-21 | 其他橡塑机械 | GUANGDONG XIANGMING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $116.2K |