Thuong Uy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THườNG UY
2
进口笔数
22
出口笔数
$6.2K
进口金额
$131.3K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-02-03
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201703612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7M7XYTY |
| 成立日期 | 2016-01-11 |
| 联系地址 | 756B Mạc Đăng Doanh, Tổ 4, Phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯỜNG UY |
| 企业英文名称 | THUONG UY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 756B Mạc Đăng Doanh, Tổ 4, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842253580698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 851439 | 其他电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 8 | $109.1K |
| 土耳其 | 2 | $12.9K |
| 韩国 | 8 | $8.4K |
| 意大利 | 2 | $361 |
| 越南 | 1 | $318 |
| 泰国 | 1 | $169 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PIN BEN CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $4.5K | 其他木工机床 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Meiei Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他电炉 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FLOURISH THRIVE DEVELOPMENTS LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 7 | $109.1K | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 |
| Taforn Ltd. Co., Ltd. | 土耳其 | 2 | $12.9K | 非注塑模具 |
| Chang Shin Inc. | 韩国 | 8 | $8.4K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| Diamant S.r.l. | 意大利 | 2 | $361 | 鞋靴零件、其他塑料片材 |
| Hopeway Group Co., Ltd. | 越南 | 1 | $318 | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Minone Enterprises Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $169 | 智能卡、印刷标签 |
| YIH QUAN FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $58 | 鞋靴零件、染色合成经编织物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他木工机床 | PIN BEN CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2024-12-04 | 其他电炉 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEIEI TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 非注塑模具 | Chang Shin Inc. | 韩国 | $481 |
| 2025-12-15 | 非注塑模具 | Chang Shin Inc. | 韩国 | $441 |
| 2025-11-28 | 非注塑模具 | Chang Shin Inc. | 韩国 | $614 |
| 2025-11-12 | 非注塑模具 | Chang Shin Inc. | 韩国 | $951 |
| 2025-11-04 | 非注塑模具 | Chang Shin Inc. | 韩国 | $2.4K |
| 2025-10-28 | 其他铝制品 | HOPEWAY GROUP CO LTD | 越南 | $150 |
| 2025-10-28 | 其他铝制品 | HOPEWAY GROUP CO LTD | 越南 | $168 |
| 2025-10-15 | 非注塑模具 | MINONE ENTERPRISES CO LTD | 泰国 | $93 |
| 2025-10-15 | 非注塑模具 | MINONE ENTERPRISES CO LTD | 泰国 | $76 |
| 2025-09-13 | 非注塑模具 | FLOURISH THRIVE DEVELOPMENTS LTD TAIWAN BRANCH | 印度尼西亚 | $713 |