Viet Thai Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIệT THáI
104
进口笔数
0
出口笔数
$5.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200604792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXW7SQM |
| 成立日期 | 2004-10-14 |
| 联系地址 | Số 44 Phố Đoạn Xá, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÁI |
| 企业英文名称 | VIET THAI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44 Phố Đoạn Xá, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842253558619 |
| 邮箱 | vietthai@chongtham.vn |
| 传真 | +842253558690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 701966 | 玻璃纤维布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 32 | $2.29M |
| 埃及 | 34 | $2.11M |
| 意大利 | 11 | $545.8K |
| 俄罗斯 | 10 | $312.2K |
| 中国台湾 | 9 | $250.9K |
| 中国 | 2 | $136.0K |
| 马来西亚 | 5 | $116.9K |
| 土耳其 | 1 | $40.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Modern Waterproofing Co. | 埃及 | 28 | $1.82M | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| Neotex S.A. | 希腊 | 14 | $1.26M | 其他胶粘剂、其他玻璃纤维 |
| Neotex A.E. | 希腊 | 18 | $1.04M | 其他胶粘剂、其他玻璃纤维 |
| Vetroasfalto S.p.A. | 意大利 | 11 | $545.8K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| SUN JOHN CORP ORATION | 中国台湾 | 9 | $250.9K | 卷状沥青制品 |
| Hoyleake Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $171.2K | 卷状沥青制品、聚氨酯 |
| Technonikol Construction Systems | 俄罗斯 | 8 | $141.0K | 卷状沥青制品、矿物棉 |
| Nanning Dejunli Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $135.9K | 聚合物基油漆、其他胶粘剂 |
| VITAL TECHNICAL SDN. BHD. | 马来西亚 | 5 | $116.9K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Nile Waterproofing Materials Co., Ltd. | 埃及 | 2 | $27.6K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 胶粘填料 | VITAL TECHNICAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.3K |
| 2026-04-14 | 胶粘填料 | VITAL TECHNICAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $16.5K |
| 2026-04-14 | 胶粘填料 | VITAL TECHNICAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.3K |
| 2026-04-14 | 胶粘填料 | VITAL TECHNICAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $16.5K |
| 2026-04-06 | 其他胶粘剂 | NANNING DE JUN LI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-06 | 其他胶粘剂 | NANNING DE JUN LI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 其他胶粘剂 | NANNING DE JUN LI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-06 | 其他胶粘剂 | NANNING DE JUN LI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-06 | 其他胶粘剂 | NANNING DE JUN LI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-06 | 其他胶粘剂 | NANNING DE JUN LI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |