Viet Thai Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 卷状沥青制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIệT THáI

104
进口笔数
0
出口笔数
$5.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $458.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $152.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $277.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $115.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $132.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $179.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $93.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $125.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $197.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $313.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $144.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $246.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $458.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $145.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $91.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $162.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $132.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $211.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $102.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $211.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $152.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $277.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $115.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $132.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $179.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $93.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $125.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $197.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $313.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $144.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $246.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $458.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $145.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $91.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $162.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $132.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $211.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $102.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $211.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200604792
企查查编码QVNCXW7SQM
成立日期2004-10-14
联系地址Số 44 Phố Đoạn Xá, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÁI
企业英文名称VIET THAI TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 44 Phố Đoạn Xá, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo
电话+842253558619
邮箱vietthai@chongtham.vn
传真+842253558690
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680710卷状沥青制品
321490其他胶粘剂
271500沥青混合物
701990其他玻璃纤维
321410胶粘填料
701966玻璃纤维布
630790其他纺织制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
希腊32$2.29M
埃及34$2.11M
意大利11$545.8K
俄罗斯10$312.2K
中国台湾9$250.9K
中国2$136.0K
马来西亚5$116.9K
土耳其1$40.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Modern Waterproofing Co.埃及28$1.82M卷状沥青制品、沥青混合物
Neotex S.A.希腊14$1.26M其他胶粘剂、其他玻璃纤维
Neotex A.E.希腊18$1.04M其他胶粘剂、其他玻璃纤维
Vetroasfalto S.p.A.意大利11$545.8K卷状沥青制品、沥青混合物
SUN JOHN CORP ORATION中国台湾9$250.9K卷状沥青制品
Hoyleake Technology Pte. Ltd.新加坡2$171.2K卷状沥青制品、聚氨酯
Technonikol Construction Systems俄罗斯8$141.0K卷状沥青制品、矿物棉
Nanning Dejunli Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$135.9K聚合物基油漆、其他胶粘剂
VITAL TECHNICAL SDN. BHD.马来西亚5$116.9K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Nile Waterproofing Materials Co., Ltd.埃及2$27.6K卷状沥青制品、沥青混合物

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14胶粘填料VITAL TECHNICAL SDN. BHD.马来西亚$4.3K
2026-04-14胶粘填料VITAL TECHNICAL SDN. BHD.马来西亚$16.5K
2026-04-14胶粘填料VITAL TECHNICAL SDN. BHD.马来西亚$4.3K
2026-04-14胶粘填料VITAL TECHNICAL SDN. BHD.马来西亚$16.5K
2026-04-06其他胶粘剂NANNING DE JUN LI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$10.2K
2026-04-06其他胶粘剂NANNING DE JUN LI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2.4K
2026-04-06其他胶粘剂NANNING DE JUN LI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$14.4K
2026-04-06其他胶粘剂NANNING DE JUN LI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$10.2K
2026-04-06其他胶粘剂NANNING DE JUN LI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$16.5K
2026-04-06其他胶粘剂NANNING DE JUN LI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$13.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Thai Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →