Origin Farm Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 低脂乳粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG SốNG - GENKI
2
进口笔数
0
出口笔数
$6.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317431774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7P6P08 |
| 成立日期 | 2022-08-15 |
| 联系地址 | B7 đường Cao Thị Chính, Khu dân cư Tân Thuận Nam, Khu phố 2, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG SỐNG - GENKI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B7 đường Cao Thị Chính, Khu dân cư Tân Thuận Nam, Khu phố 2, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 8810 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84971003636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $4.0K |
| 泰国 | 1 | $1.7K |
| 中国台湾 | 1 | $801 |
| 柬埔寨 | 1 | $87 |
| 澳大利亚 | 1 | $23 |
| 新西兰 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| France Bed Co., Ltd. | 法国 | 1 | $6.6K | 带接头绝缘电线、750W以下直流电机 |
| BEFMCG Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $23 | 低脂乳粉、其他糖混合物 |
| BEFMCG Pty. Ltd. | 新西兰 | 1 | $4 | 其他糖混合物、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 鞋靴零件 | FRANCE BED CO., LTD | 日本 | $141 |
| 2025-02-06 | 手杖马鞭类 | FRANCE BED CO., LTD | 中国台湾 | $93 |
| 2025-02-06 | 手杖马鞭类 | FRANCE BED CO., LTD | 中国台湾 | $168 |
| 2025-02-06 | 其他寝具 | FRANCE BED CO., LTD | 日本 | $56 |
| 2025-02-06 | 其他头饰 | FRANCE BED CO., LTD | 日本 | $60 |
| 2025-02-06 | 手杖马鞭类 | FRANCE BED CO., LTD | 日本 | $739 |
| 2025-02-06 | 其他钢铁制品 | FRANCE BED CO., LTD | 泰国 | $304 |
| 2025-02-06 | 其他钢铁制品 | FRANCE BED CO., LTD | 泰国 | $277 |
| 2025-02-06 | 其他钢铁制品 | FRANCE BED CO., LTD | 泰国 | $299 |
| 2025-02-06 | 手杖马鞭类 | FRANCE BED CO., LTD | 日本 | $336 |