Daimosa Technology (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他乙酸酯
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Công Nghệ Daimosa (Việt Nam)
31
进口笔数
0
出口笔数
$607.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600797311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKR9VK74 |
| 成立日期 | 2006-03-06 |
| 联系地址 | DI-8A, Đường số 3, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHỆ DAIMOSA (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | DAIMOSA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DI-8A, Đường số 3, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật Việt Nam. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02513514222 |
| 邮箱 | daimosavn@gmail.com |
| 传真 | 02513514182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 217.1887亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382313 | 工业脂肪酸 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 291615 | 不饱和无环酸 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 292119 | 其他无环单胺 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 31 | $563.8K |
| 美国 | 1 | $30.0K |
| 荷兰 | 1 | $9.6K |
| 德国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOSS GREEN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 28 | $540.5K | 油漆溶剂、其他乙酸酯 |
| CHINGTIDE CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $64.4K | 改性油脂、阴离子表面活性剂 |
| 1cff9c97da611ea8e063bdb53bad3701 | 1 | $2.4K |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他阴离子表面活性剂 | CHINGTIDE CORP ORATION | 中国台湾 | $288 |
| 2026-04-06 | 其他阴离子表面活性剂 | CHINGTIDE CORP ORATION | 中国台湾 | $288 |
| 2026-04-06 | 其他无环单胺 | CHINGTIDE CORP ORATION | 美国 | $7.3K |
| 2026-04-06 | 其他无环单胺 | CHINGTIDE CORP ORATION | 美国 | $7.3K |
| 2026-04-06 | 苯甲酸化合物 | CHINGTIDE CORP ORATION | 中国台湾 | $240 |
| 2026-04-06 | 非石油润滑油添加剂 | CHINGTIDE CORP ORATION | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-06 | 非石油润滑油添加剂 | CHINGTIDE CORP ORATION | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-06 | 不饱和无环酸 | CHINGTIDE CORP ORATION | 中国台湾 | $468 |
| 2026-04-06 | 阴离子表面活性剂 | CHINGTIDE CORP ORATION | 中国台湾 | $630 |
| 2026-04-06 | 其他阴离子表面活性剂 | CHINGTIDE CORP ORATION | 荷兰 | $4.8K |