Delta Telecommunications Service & Technology Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他纤维水泥制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DELTA TST

53
进口笔数
4
出口笔数
$1.53M
进口金额
$55.8K
出口金额
2026-03-14
最近进口
2024-07-30
最近出口
8
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $384.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.8K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $123.6K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $169.3K · 16 笔出口 $53.2K · 2 笔2024-08进口 $6.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $62.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $140.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $384.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $192.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.8K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $123.6K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $169.3K · 16 笔出口 $53.2K · 2 笔2024-08进口 $6.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $62.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $140.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $384.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $192.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106339071
企查查编码QVNPM2XD47
成立日期2013-10-18
联系地址Số 19, tập thể cơ khí giải phóng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DELTA TST
企业英文名称DELTA TST JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 04 Nhà D2, Khu TT Z179, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+84977611357
邮箱deltatelecomvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681189其他纤维水泥制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
220299其他非酒精饮料
310210尿素肥料
847982混合机

出口

HS 编码产品
440121针叶燃料木片
081060鲜榴莲
440122非针叶燃料木片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$1.40M
韩国4$128.3K
土耳其2$440

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$54.3K
越南1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CROSSING OCEAN (HK) LTD中国香港3$576.0K尿素肥料
Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国15$440.7K不锈钢家用制品、其他塑料制品
Guangxi Nanning Hongyue International Trading Co., Ltd.中国6$148.3K其他纤维水泥制品
World Korea韩国4$128.3K其他酒精饮料、其他非酒精饮料
Guangxi Hengyuan Import & Export Co., Ltd.中国4$120.9K其他塑料制品、其他塑胶鞋
Jiangsu Shuanghui Power Development Co., Ltd.中国18$116.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Dialog International Halil Uelker德国1$1.5K其他诊断试剂、诊断试剂
Ikarus Medikal Tanısal ve Tıbbi Cihazlar Tic. Ltd. Şti.土耳其2$440混合机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong YuancAI New Material Technology Co., Ltd.中国2$51.4K未涂布瓦楞纸、鲜榴莲
Guangxi Chongyong International Trade Co., Ltd.中国1$2.9K非针叶燃料木片
Nanning Sun Paper Co., Ltd.越南1$1.5K针叶燃料木片

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14尿素肥料CROSSING OCEAN (HK) LTD中国$192.0K
2026-02-04尿素肥料CROSSING OCEAN (HK) LTD中国$192.0K
2026-02-04尿素肥料CROSSING OCEAN (HK) LTD中国$192.0K
2025-09-23其他纤维水泥制品GUANGXI HENGYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$30.3K
2025-01-09其他纤维水泥制品GUANGXI HENGYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$29.9K
2025-01-09其他纤维水泥制品GUANGXI HENGYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$29.9K
2024-12-07其他纤维水泥制品AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$29.9K
2024-12-02其他纤维水泥制品AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$29.9K
2024-11-26其他纤维水泥制品AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$29.9K
2024-11-16其他纤维水泥制品AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$29.9K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-30非针叶燃料木片GUANGXI CHONGYONG INTERNATIONAL TRADE CO..LTD中国$2.9K
2024-07-11鲜榴莲GUANGDONG YUANCAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$29.9K
2024-07-11鲜榴莲GUANGDONG YUANCAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$20.4K
2024-06-04针叶燃料木片GUANGDONG YUANCAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.1K
2024-05-09针叶燃料木片NANNING SUN PAPER CO LTD越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Delta Telecommunications Service & Technology Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →