Delta Telecommunications Service & Technology Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他纤维水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DELTA TST
53
进口笔数
4
出口笔数
$1.53M
进口金额
$55.8K
出口金额
2026-03-14
最近进口
2024-07-30
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106339071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPM2XD47 |
| 成立日期 | 2013-10-18 |
| 联系地址 | Số 19, tập thể cơ khí giải phóng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DELTA TST |
| 企业英文名称 | DELTA TST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 04 Nhà D2, Khu TT Z179, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +84977611357 |
| 邮箱 | deltatelecomvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681189 | 其他纤维水泥制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440121 | 针叶燃料木片 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.40M |
| 韩国 | 4 | $128.3K |
| 土耳其 | 2 | $440 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $54.3K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CROSSING OCEAN (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $576.0K | 尿素肥料 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $440.7K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Nanning Hongyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $148.3K | 其他纤维水泥制品 |
| World Korea | 韩国 | 4 | $128.3K | 其他酒精饮料、其他非酒精饮料 |
| Guangxi Hengyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $120.9K | 其他塑料制品、其他塑胶鞋 |
| Jiangsu Shuanghui Power Development Co., Ltd. | 中国 | 18 | $116.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Dialog International Halil Uelker | 德国 | 1 | $1.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Ikarus Medikal Tanısal ve Tıbbi Cihazlar Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 2 | $440 | 混合机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong YuancAI New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.4K | 未涂布瓦楞纸、鲜榴莲 |
| Guangxi Chongyong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 非针叶燃料木片 |
| Nanning Sun Paper Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 针叶燃料木片 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 尿素肥料 | CROSSING OCEAN (HK) LTD | 中国 | $192.0K |
| 2026-02-04 | 尿素肥料 | CROSSING OCEAN (HK) LTD | 中国 | $192.0K |
| 2026-02-04 | 尿素肥料 | CROSSING OCEAN (HK) LTD | 中国 | $192.0K |
| 2025-09-23 | 其他纤维水泥制品 | GUANGXI HENGYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2025-01-09 | 其他纤维水泥制品 | GUANGXI HENGYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2025-01-09 | 其他纤维水泥制品 | GUANGXI HENGYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2024-12-07 | 其他纤维水泥制品 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $29.9K |
| 2024-12-02 | 其他纤维水泥制品 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $29.9K |
| 2024-11-26 | 其他纤维水泥制品 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $29.9K |
| 2024-11-16 | 其他纤维水泥制品 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $29.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI CHONGYONG INTERNATIONAL TRADE CO..LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-07-11 | 鲜榴莲 | GUANGDONG YUANCAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $29.9K |
| 2024-07-11 | 鲜榴莲 | GUANGDONG YUANCAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $20.4K |
| 2024-06-04 | 针叶燃料木片 | GUANGDONG YUANCAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-09 | 针叶燃料木片 | NANNING SUN PAPER CO LTD | 越南 | $1.5K |