GOLEX Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLEX
1
进口笔数
44
出口笔数
$4.3K
进口金额
$760.3K
出口金额
2025-06-27
最近进口
2026-03-12
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400974836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55A6X1E |
| 成立日期 | 2023-10-02 |
| 联系地址 | Số nhà 15 đường Thân Cảnh Phúc, Thị Trấn Đồi Ngô, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLEX |
| 企业英文名称 | GOLEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15 đường Thân Cảnh Phúc, Xã Lục Nam, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0968212268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 41 | $673.8K |
| 日本 | 3 | $86.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vilayphone Chalern Trading Charcoal Factory Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $4.3K | 其他木炭 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dojeonkwagisul Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $340.0K | 其他木炭 |
| Bas Trading Co. | 韩国 | 18 | $333.8K | 其他木炭 |
| Takayama | 俄罗斯 | 2 | $73.9K | 其他木炭、其他钢铁制品 |
| Staahle Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.6K | 其他木炭、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 其他木炭 | VILAYPHONE CHALERN TRADING CHARCOAL FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $4.3K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他木炭 | TAKAYAMA | 日本 | $36.9K |
| 2026-02-12 | 其他木炭 | TAKAYAMA | 日本 | $37.0K |
| 2025-12-06 | 其他木炭 | DOJEONKWAGISUL CO.,LTD | 韩国 | $12.1K |
| 2025-11-22 | 其他木炭 | DOJEONKWAGISUL CO.,LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2025-11-22 | 其他木炭 | Dojeonkwagisul Co., Ltd. | 韩国 | $11.9K |
| 2025-11-22 | 其他木炭 | DOJEONKWAGISUL CO.,LTD | 韩国 | $18.9K |
| 2025-11-18 | 其他木炭 | DOJEONKWAGISUL CO.,LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2025-11-02 | 其他木炭 | DOJEONKWAGISUL CO.,LTD | 韩国 | $11.8K |
| 2025-10-01 | 其他木炭 | DOJEONKWAGISUL CO.,LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2025-09-17 | 其他木炭 | DOJEONKWAGISUL CO.,LTD | 韩国 | $11.9K |