Sudaning International Culinary Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ ẩM THựC QUốC Tế SUDANING
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110591323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF62AR1W |
| 成立日期 | 2024-01-05 |
| 联系地址 | Số 31 Phố Hàng Khay, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ ẨM THỰC QUỐC TẾ SUDANING |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84886148111 |
| 邮箱 | Sudaninghead@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 51.11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Juchengxin Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 其他食品制剂 | Wuhan Juchengxin Food Co., Ltd. | 中国 | $512 |
| 2025-02-14 | 其他食品制剂 | Wuhan Juchengxin Food Co., Ltd. | 中国 | $512 |
| 2025-02-14 | 其他食品制剂 | WUHAN JUCHENGXIN FOOD CO LTD | 中国 | $512 |
| 2025-02-14 | 其他食品制剂 | Wuhan Juchengxin Food Co., Ltd. | 中国 | $512 |