Vega Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 纸质文具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VEGA LOGISTICS

120
进口笔数
30
出口笔数
$172.6K
进口金额
$2.21M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-24
最近出口
88
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.16M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $625 · 1 笔出口 $153 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $707 · 3 笔出口 $156 · 2 笔2024-04进口 $535 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $308 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.2K · 9 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.0K · 2 笔出口 $34.5K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $53 · 1 笔2026-05进口 $69.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $23.2K · 16 笔出口 $2.16M · 6 笔2026-07进口 $1.9K · 4 笔出口 $16.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $625 · 1 笔出口 $153 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $707 · 3 笔出口 $156 · 2 笔2024-04进口 $535 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $308 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.2K · 9 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.0K · 2 笔出口 $34.5K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $53 · 1 笔2026-05进口 $69.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $23.2K · 16 笔出口 $2.16M · 6 笔2026-07进口 $1.9K · 4 笔出口 $16.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0314152035
企查查编码QVNNV3GUVD
成立日期2016-12-10
联系地址Lầu 3, Tòa nhà Thanh Niên Media, Số 345/134, đường Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VEGA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话02866782997
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482010纸质文具
960810圆珠笔
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
392610塑料文具
420222塑料/纺织手提包
491110商业广告材料
821300剪刀及刀片
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
940161软垫木座椅
940360其他木家具
482010纸质文具
392329非乙烯塑料袋
392610塑料文具
420222塑料/纺织手提包
630232化纤床品
630253化纤餐桌布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾18$77.0K
中国42$54.0K
印度12$14.2K
意大利14$9.8K
日本6$4.9K
印度尼西亚3$2.2K
美国7$1.9K
德国3$1.8K
巴西5$1.6K
新西兰2$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$2.15M
中国8$43.2K
中国台湾8$6.2K
意大利2$3.6K
印度尼西亚1$2.2K
印度4$2.0K
越南1$1.5K
日本2$740
中国香港2$364
阿联酋1$153

贸易伙伴

上游供应商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shree Bhikshu Art Exim印度3$11.5K其他木家具、藤柳家具
Shen Zhen King Logistics Co., Ltd.中国4$9.6K商业广告材料、纸质文具
NINGBO HANM FURNITURE MANUFACTURING中国2$8.3K软垫木座椅、其他木家具
GLORY TRANSWELL CORP中国台湾10$7.5K圆珠笔、静止变流器
SGL Smart Global Logistics GmbH德国2$1.6K车身抛光剂、塑料容器
Messe Frankfurt (HK) Ltd.中国3$1.6K自粘塑料卷、塑料文具
AF Edizioni意大利5$1.3K商业广告材料、其他塑料制品
WEATHERTECH DIRECT LLC美国3$1.2K其他车辆零件、硫化橡胶地板
JES LOGISTICS LTD C/O MESS FRANKFURT HK LTD中国香港2$820塑料/纺织手提包、纸质文具
L.G. Balakrishnan & Bros. Ltd.印度4$280其他车辆零件、摩托车及配件

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BONG HUAT AGROTECH SDN. BHD.马来西亚1$2.15M氮磷钾肥料、温控处理设备
Ningbo Yinzhou Yile Furniture Co., Ltd.中国2$16.9K非LED电灯、非玻塑灯具零件
Dalian No. 1 Instrument Transformer Co., Ltd.中国1$9.9K1kVA以下变压器、高压电涌抑制器
NINGBO HANM FURNITURE MANUFACTURING中国2$8.3K软垫木座椅、其他木家具
Guangzhou Jes Exhibition Services Co., Ltd.中国1$6.3K制鞋机械、橡胶塑料鞋件
OTIM S.p.A.意大利1$3.6K商业广告材料、加工牛马皮革
COPOWER TECHNOLOGY CO LTD中国台湾1$3.0K纺织处理机械、纸制餐具
Topdon Technology Co., Ltd.中国1$3.0K塑料装饰品、塑料/纺织手提包
GLORY TRANSWELL CORP中国台湾5$2.7K教学演示仪器、其他塑料制品
VTM Ltd.印度2$759织机零件附件、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22涂层钢丝制品Shen Zhen King Logistics Co., Ltd.中国$25
2026-07-22涂层钢丝制品Shen Zhen King Logistics Co., Ltd.中国$25
2026-07-22网球拍Shen Zhen King Logistics Co., Ltd.中国$240
2026-07-22簇绒人造地毯Shen Zhen King Logistics Co., Ltd.中国$3
2026-07-22钢化安全玻璃Shen Zhen King Logistics Co., Ltd.中国$160
2026-07-22其他钢铁制品Shen Zhen King Logistics Co., Ltd.中国$18
2026-07-22网球Shen Zhen King Logistics Co., Ltd.中国$9
2026-07-22簇绒人造地毯Shen Zhen King Logistics Co., Ltd.中国$3
2026-07-22金属框架座椅Shen Zhen King Logistics Co., Ltd.中国$80
2026-07-22塑料/纺织手提包Shen Zhen King Logistics Co., Ltd.中国$225

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24教学演示仪器Blue Line Co., Ltd.日本$20
2026-07-24教学演示仪器Blue Line Co., Ltd.日本$400
2026-07-24教学演示仪器Blue Line Co., Ltd.日本$20
2026-07-24教学演示仪器Blue Line Co., Ltd.日本$30
2026-07-24教学演示仪器Blue Line Co., Ltd.日本$80
2026-07-24教学演示仪器Blue Line Co., Ltd.日本$30
2026-07-24教学演示仪器Blue Line Co., Ltd.日本$20
2026-07-24教学演示仪器Blue Line Co., Ltd.日本$80
2026-07-24教学演示仪器Blue Line Co., Ltd.日本$40
2026-07-221kVA以下变压器Dalian No. 1 Instrument Transformer Co., Ltd.中国$500

相关企业 · 同类产品

Vega Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →