Vega Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VEGA LOGISTICS
120
进口笔数
30
出口笔数
$172.6K
进口金额
$2.21M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-24
最近出口
88
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314152035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNV3GUVD |
| 成立日期 | 2016-12-10 |
| 联系地址 | Lầu 3, Tòa nhà Thanh Niên Media, Số 345/134, đường Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VEGA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02866782997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 630253 | 化纤餐桌布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 18 | $77.0K |
| 中国 | 42 | $54.0K |
| 印度 | 12 | $14.2K |
| 意大利 | 14 | $9.8K |
| 日本 | 6 | $4.9K |
| 印度尼西亚 | 3 | $2.2K |
| 美国 | 7 | $1.9K |
| 德国 | 3 | $1.8K |
| 巴西 | 5 | $1.6K |
| 新西兰 | 2 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $2.15M |
| 中国 | 8 | $43.2K |
| 中国台湾 | 8 | $6.2K |
| 意大利 | 2 | $3.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.2K |
| 印度 | 4 | $2.0K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
| 日本 | 2 | $740 |
| 中国香港 | 2 | $364 |
| 阿联酋 | 1 | $153 |
贸易伙伴
上游供应商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Bhikshu Art Exim | 印度 | 3 | $11.5K | 其他木家具、藤柳家具 |
| Shen Zhen King Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.6K | 商业广告材料、纸质文具 |
| NINGBO HANM FURNITURE MANUFACTURING | 中国 | 2 | $8.3K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| GLORY TRANSWELL CORP | 中国台湾 | 10 | $7.5K | 圆珠笔、静止变流器 |
| SGL Smart Global Logistics GmbH | 德国 | 2 | $1.6K | 车身抛光剂、塑料容器 |
| Messe Frankfurt (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $1.6K | 自粘塑料卷、塑料文具 |
| AF Edizioni | 意大利 | 5 | $1.3K | 商业广告材料、其他塑料制品 |
| WEATHERTECH DIRECT LLC | 美国 | 3 | $1.2K | 其他车辆零件、硫化橡胶地板 |
| JES LOGISTICS LTD C/O MESS FRANKFURT HK LTD | 中国香港 | 2 | $820 | 塑料/纺织手提包、纸质文具 |
| L.G. Balakrishnan & Bros. Ltd. | 印度 | 4 | $280 | 其他车辆零件、摩托车及配件 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BONG HUAT AGROTECH SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $2.15M | 氮磷钾肥料、温控处理设备 |
| Ningbo Yinzhou Yile Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 非LED电灯、非玻塑灯具零件 |
| Dalian No. 1 Instrument Transformer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 1kVA以下变压器、高压电涌抑制器 |
| NINGBO HANM FURNITURE MANUFACTURING | 中国 | 2 | $8.3K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Guangzhou Jes Exhibition Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 制鞋机械、橡胶塑料鞋件 |
| OTIM S.p.A. | 意大利 | 1 | $3.6K | 商业广告材料、加工牛马皮革 |
| COPOWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 纺织处理机械、纸制餐具 |
| Topdon Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 塑料装饰品、塑料/纺织手提包 |
| GLORY TRANSWELL CORP | 中国台湾 | 5 | $2.7K | 教学演示仪器、其他塑料制品 |
| VTM Ltd. | 印度 | 2 | $759 | 织机零件附件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 涂层钢丝制品 | Shen Zhen King Logistics Co., Ltd. | 中国 | $25 |
| 2026-07-22 | 涂层钢丝制品 | Shen Zhen King Logistics Co., Ltd. | 中国 | $25 |
| 2026-07-22 | 网球拍 | Shen Zhen King Logistics Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-07-22 | 簇绒人造地毯 | Shen Zhen King Logistics Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-07-22 | 钢化安全玻璃 | Shen Zhen King Logistics Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-07-22 | 其他钢铁制品 | Shen Zhen King Logistics Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-07-22 | 网球 | Shen Zhen King Logistics Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-07-22 | 簇绒人造地毯 | Shen Zhen King Logistics Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-07-22 | 金属框架座椅 | Shen Zhen King Logistics Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-07-22 | 塑料/纺织手提包 | Shen Zhen King Logistics Co., Ltd. | 中国 | $225 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 教学演示仪器 | Blue Line Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-07-24 | 教学演示仪器 | Blue Line Co., Ltd. | 日本 | $400 |
| 2026-07-24 | 教学演示仪器 | Blue Line Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-07-24 | 教学演示仪器 | Blue Line Co., Ltd. | 日本 | $30 |
| 2026-07-24 | 教学演示仪器 | Blue Line Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2026-07-24 | 教学演示仪器 | Blue Line Co., Ltd. | 日本 | $30 |
| 2026-07-24 | 教学演示仪器 | Blue Line Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-07-24 | 教学演示仪器 | Blue Line Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2026-07-24 | 教学演示仪器 | Blue Line Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-07-22 | 1kVA以下变压器 | Dalian No. 1 Instrument Transformer Co., Ltd. | 中国 | $500 |