Dang Vu Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐặNG Vũ
73
进口笔数
1
出口笔数
$3.42M
进口金额
$2.4K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2024-11-19
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108432936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY53W7FN |
| 成立日期 | 2018-09-14 |
| 联系地址 | Số nhà 89 ngõ 59 đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐẶNG VŨ |
| 企业英文名称 | DANG VU TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 89 ngõ 59 đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +842438336899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 18 | $2.33M |
| 立陶宛 | 1 | $313.1K |
| 新加坡 | 5 | $245.4K |
| 以色列 | 1 | $163.0K |
| 中国 | 38 | $147.8K |
| 法国 | 1 | $100.0K |
| 韩国 | 1 | $59.8K |
| 中国台湾 | 2 | $38.4K |
| 美国 | 1 | $14.5K |
| 捷克 | 3 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Secusys Solutions Ltd. | 新加坡 | 10 | $1.06M | 其他电视摄像机、无线电遥控器 |
| Secusys Solutions Ltd. | 加拿大 | 3 | $228.5K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Enmax Trading Ltd. | 新加坡 | 4 | $190.2K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| Secusys Solutions Ltd. | 中国 | 3 | $129.9K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| GUANGZHOU XINJINGLIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 7 | $68.2K | 便携式电灯、其他电视摄像机 |
| Enmax Trading Ltd. | 中国 | 5 | $23.7K | 其他电视摄像机、其他诊断试剂 |
| Zhejiang Xin'an Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.0K | 其他塑料制品、便携式电灯 |
| Quanzhou New Liangdian Safety Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.8K | 其他人纤针织服装、救生衣 |
| Ningbo Everest Enclosure Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.1K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Ningbo You Sunshine Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MERIT LILIN ENT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.4K | 其他电视摄像机、抗辐射摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他人纤针织服装 | QUANZHOU NEW LIANGDIAN SAFETY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-29 | 分析仪器 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 加拿大 | $60.6K |
| 2025-12-29 | 其他人纤针织服装 | DONGGUAN XINDE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-24 | 通信设备 | AZ MECHATRONIC PTE LTD | 加拿大 | $1.05M |
| 2025-12-22 | 其他9030仪器 | CORESYS TECHNOLOGIES LTD | 立陶宛 | $313.1K |
| 2025-12-17 | 其他塑料管材 | NINGBO YOU SUNSHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-12 | 存储单元 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 加拿大 | $40.7K |
| 2025-12-12 | 其他电视摄像机 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 加拿大 | $45.8K |
| 2025-12-12 | 其他电视摄像机 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 加拿大 | $169.2K |
| 2025-12-10 | 便携式电灯 | GUANGZHOU XINJINGLIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 其他电视摄像机 | MERIT LILIN ENT CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |