ServiceViet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SERVICEVIET
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$105.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107798310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQ4J5AH |
| 成立日期 | 2017-04-10 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Thanh, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SERVICEVIET |
| 企业英文名称 | SERVICEVIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Thanh, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84904141712 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $105.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 22 | $36.0K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $20.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.0K | 1000伏以下插头插座、其他塑料包装制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $16.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| IM VINA Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IM Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Assa Abloy Smart Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.9K | 750W以下直流电机、电力控制板 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.9K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 制冷压缩机 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $633 |
| 2026-03-30 | 铝电解电容 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $48 |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $49 |
| 2026-03-23 | 铝电解电容 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $48 |
| 2026-03-23 | 制冷压缩机 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $633 |
| 2025-11-13 | 电力控制板 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $413 |
| 2025-11-13 | 制冷压缩机 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $432 |
| 2025-11-13 | 气体过滤机械 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-11-12 | 电力控制板 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $413 |
| 2025-11-12 | 制冷压缩机 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $432 |