Nhat Minh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU NHậT MINH
58
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002141876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9VJ1EA |
| 成立日期 | 2019-09-27 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 3, Thị Trấn Tây Sơn, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 19 đường Việt Lào, Xã Sơn Tây, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0610 - Khai thác dầu thô 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84976231583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 58 | $1.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Going Wealth Co., Ltd. | 泰国 | 51 | $914.4K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| Ming Jeaw Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $107.1K | 零售清洁粉剂、其他食品制剂 |
| Mingjeaw Ltd. Partnership | 泰国 | 2 | $34.0K | 纺织染色助剂、零售清洁粉剂 |
| European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $29.2K | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 零售清洁粉剂 | Ming Jeaw Co., Ltd. | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-18 | 零售清洁粉剂 | Ming Jeaw Co., Ltd. | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-18 | 零售清洁粉剂 | Ming Jeaw Co., Ltd. | 泰国 | $14.7K |
| 2026-04-18 | 零售清洁粉剂 | Ming Jeaw Co., Ltd. | 泰国 | $14.7K |
| 2026-03-30 | 零售清洁粉剂 | Ming Jeaw Co., Ltd. | 泰国 | $9.4K |
| 2026-03-30 | 零售清洁粉剂 | Ming Jeaw Co., Ltd. | 泰国 | $9.8K |
| 2026-03-16 | 零售清洁粉剂 | Ming Jeaw Co., Ltd. | 泰国 | $11.8K |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | Ming Jeaw Co., Ltd. | 泰国 | $9.1K |
| 2026-03-16 | 零售清洁粉剂 | Ming Jeaw Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-02-26 | 其他食品制剂 | European Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $29.2K |