Mai Ky Ha Seafood Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN THủY HảI SảN MAI Kỳ Hà
0
进口笔数
155
出口笔数
$0
进口金额
$12.99M
出口金额
—
最近进口
2026-05-30
最近出口
0
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001143382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBB5TJQM |
| 成立日期 | 2018-04-16 |
| 联系地址 | Tổ 3, Thôn Mỹ Bình, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỦY HẢI SẢN MAI KỲ HÀ |
| 企业英文名称 | MAI KY HA SEAFOOD PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 452 Phạm Văn Đồng, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02353565568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 307431 | 307431 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 117 | $9.55M |
| 马来西亚 | 6 | $744.1K |
| 泰国 | 7 | $372.5K |
| 越南 | 5 | $201.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RBL Fishing Corp. | 菲律宾 | 20 | $2.49M | 其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼 |
| Jumbo Fishing Corporation | 菲律宾 | 21 | $1.51M | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Rell & Renn Fishing Corporation | 巴西 | 5 | $1.09M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Leksei B Specialized Goods Trading | 6 | $835.1K | 其他冷冻鱼 | |
| Blueseas Agri Products Trading | 菲律宾 | 9 | $782.3K | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Flying Fish Trading | 菲律宾 | 10 | $691.3K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼杂碎 |
| Allseas Seafood Trading | 菲律宾 | 9 | $486.3K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Pacific Sealand Foods Corporation | 菲律宾 | 6 | $406.6K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| JJ Venture Sources Inc. | 菲律宾 | 6 | $286.4K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Seventh K Seafood Trading | 菲律宾 | 6 | $268.8K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼杂碎 |
近期贸易明细
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-30 | 药品 | Jumbo Fishing Corporation | 菲律宾 | $44.3K |
| 2026-05-30 | 药品 | Jumbo Fishing Corporation | 菲律宾 | $43.5K |
| 2026-05-19 | 冻墨鱼鱿鱼 | Jumbo Fishing Corporation | — | $44.8K |
| 2026-05-19 | 冻墨鱼鱿鱼 | Jumbo Fishing Corporation | — | $45.6K |
| 2026-02-12 | 其他冷冻鱼 | RBL Fishing Corp. | 菲律宾 | $143.6K |
| 2026-02-04 | 冻鲭鱼 | Jumbo Fishing Corporation | 菲律宾 | $30.2K |
| 2026-02-04 | 冻鲭鱼 | Jumbo Fishing Corporation | 菲律宾 | $18.5K |
| 2026-01-28 | 其他冷冻鱼 | Jumbo Fishing Corporation | — | $29.0K |
| 2026-01-28 | 其他冷冻鱼 | Jumbo Fishing Corporation | — | $17.8K |
| 2025-12-23 | 其他冷冻鱼 | RBL FISHING CORP ORATION | 菲律宾 | $136.5K |