Quong Trang Bac Ninh Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quỳnh Trang Bắc Ninh
13
进口笔数
60
出口笔数
$137.6K
进口金额
$210.7K
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300745857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XH3HG5 |
| 成立日期 | 2012-07-23 |
| 联系地址 | Thôn Trúc Ổ, Xã Mộ Đạo, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỲNH TRANG BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trúc Ổ, Phường Bồng Lai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84829122567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853720 | 高压控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $101.5K |
| 中国 | 6 | $36.0K |
| 日本 | 1 | $101 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $210.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 13 | $137.6K | 塑料家用制品、其他功能机器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 34 | $137.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $57.3K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| U Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.9K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.9K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| VS Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $533 | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 其他橡塑机械 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $29.9K |
| 2025-12-02 | 其他橡塑机械 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $18.4K |
| 2025-12-02 | 工业机器人 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $230 |
| 2025-12-02 | 工业机器人 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $172 |
| 2025-12-02 | 其他橡塑机械 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $16.8K |
| 2025-10-30 | 温控处理零件 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 中国 | $358 |
| 2025-10-29 | 温控处理零件 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $358 |
| 2025-05-15 | 其他橡塑机械 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-15 | 工业机器人 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $699 |
| 2025-05-15 | 其他气泵 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 中国 | $155 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 窗式/壁挂空调 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-17 | 制冷压缩机 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $478 |
| 2026-04-17 | 窗式/壁挂空调 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $919 |
| 2026-04-16 | 窗式/壁挂空调 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-16 | 制冷压缩机 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $478 |
| 2026-04-16 | 制冷压缩机 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $478 |
| 2026-04-16 | 窗式/壁挂空调 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $919 |
| 2026-04-16 | 窗式/壁挂空调 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-16 | 窗式/壁挂空调 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $919 |
| 2026-01-20 | 精炼铜管 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.5K |