NGUYET ANH AGRICUTURAL FORESTRY PRODUCTS IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NôNG LâM SảN NGUYệT ANH
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801365193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S6NJXU |
| 成立日期 | 2021-10-18 |
| 联系地址 | Thôn Quàn, Xã Bình Xuyên, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NÔNG LÂM SẢN NGUYỆT ANH |
| 企业英文名称 | NGUYET ANH AGRICUTURAL FORESTRY PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quàn, Xã Thượng Hồng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84366588073 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $1.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.N. Resources Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $229.1K | 大豆油渣、原蔗糖 |
| Tirshil Algocomm Technologies Ltd. | 印度 | 3 | $227.0K | 其他玉米、大豆油渣 |
| Mourya Edibles Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $223.8K | 碾磨大米、糙米 |
| Ruhatiya Spinners Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $123.8K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Pride Agro Fresh LLP | 印度 | 1 | $118.4K | 鲜洋葱青葱、其他玉米 |
| JOY MA TARA AGRO OIL | 印度 | 2 | $105.9K | 其他油渣饼、碎米 |
| Adinath Exports | 印度 | 1 | $59.2K | 鲜洋葱青葱、其他玉米 |
| f5a11e375b811a3b8be20f3710835a29 | 1 | $57.8K |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他玉米 | MOURYA EDIBLES PRIVATE LTD | 印度 | $22.4K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | MOURYA EDIBLES PRIVATE LTD | 印度 | $22.4K |
| 2026-04-11 | 其他玉米 | MOURYA EDIBLES PRIVATE LTD | 印度 | $38.9K |
| 2026-04-11 | 其他玉米 | MOURYA EDIBLES PRIVATE LTD | 印度 | $38.9K |
| 2026-04-06 | 其他玉米 | MOURYA EDIBLES PRIVATE LTD | 印度 | $50.6K |
| 2026-04-06 | 其他玉米 | MOURYA EDIBLES PRIVATE LTD | 印度 | $50.6K |
| 2026-04-01 | 其他油渣饼 | JOY MA TARA AGRO OIL | 印度 | $35.3K |
| 2026-04-01 | 其他油渣饼 | JOY MA TARA AGRO OIL | 印度 | $35.3K |
| 2026-03-24 | 其他玉米 | RUHATIYA SPINNERS PRIVATE LTD | 印度 | $84.0K |
| 2026-03-24 | 其他油渣饼 | JOY MA TARA AGRO OIL | 印度 | $35.3K |