Hung Khanh Phat Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 石材磨床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HùNG KHáNH PHáT
9
进口笔数
0
出口笔数
$102.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301018861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJSK0K2 |
| 成立日期 | 2018-02-07 |
| 联系地址 | NR ông Lê Văn Hùng, thôn Móng Làng, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÙNG KHÁNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR ông Lê Văn Hùng, thôn Móng Làng, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84869696733 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846420 | 石材磨床 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842430 | 喷砂机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $102.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Huibo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.4K | 其他电动手工具、电动手锯 |
| Shenyuan Electro-Machinery Inc. Corp. | 中国 | 1 | $20.1K | 其他气泵、非自动电弧焊机 |
| Yongkang Kuayu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 其他电动手工具、电动手锯 |
| Taizhou Boxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 摩托车及配件、车辆悬挂零件 |
| Kaiping Qibao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 非乙烯塑料袋、阀门零件 |
| Zhejiang Zhibiao Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 金属切割锯、手工工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 其他吸尘器 | TAIZHOU BOXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-25 | 1500瓦以下吸尘器 | TAIZHOU BOXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-25 | 1500瓦以下吸尘器 | TAIZHOU BOXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-25 | 其他吸尘器 | TAIZHOU BOXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $520 |
| 2023-11-07 | 石材磨床 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-07 | 其他电动手工具 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-11-07 | 喷枪 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $960 |
| 2023-11-07 | 石材磨床 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $824 |
| 2023-11-07 | 其他矿物加工机床 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2023-11-07 | 其他电动手工具 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.2K |