Quang Ninh Printing & Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 单张印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IN VA BAO BI QUANG NINH
1
进口笔数
55
出口笔数
$680.0K
进口金额
$30.90M
出口金额
2025-10-09
最近进口
2025-11-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701728981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACVN0PJ |
| 成立日期 | 2014-09-12 |
| 联系地址 | Ô số 11, Lô 18, khu dân cư du lịch Đông Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN VÀ BAO BÌ QUẢNG NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 11, Lô 18, khu dân cư du lịch Đông Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842033846246 |
| 传真 | 0333846245 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844316 | 柔性版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490110 | 单张印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $680.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $30.90M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Yongliqi Paper Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $680.0K | 柔性版印刷机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd. | 越南 | 55 | $30.90M | 光敏半导体器件、其他固定电容器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 柔性版印刷机 | TIANJIN YONGLIQI PAPER MACHINERY CO LTD | 中国 | $680.0K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 其他印刷品 | SUNG JIN VIETNAM ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-22 | 其他印刷品 | SUNG JIN VIETNAM ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-09-26 | 单张印刷品 | SUNG JIN VIETNAM ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $461 |
| 2025-09-23 | 单张印刷品 | SUNG JIN VIETNAM ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $461 |
| 2025-07-30 | 单张印刷品 | SUNG JIN VIETNAM ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $185 |
| 2025-07-29 | 单张印刷品 | SUNG JIN VIETNAM ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $185 |
| 2025-04-25 | 其他印刷品 | SUNG JIN VIETNAM ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $674 |
| 2025-04-23 | 其他印刷品 | SUNG JIN VIETNAM ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $674 |
| 2024-11-25 | 单张印刷品 | SUNG JIN VIETNAM ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $79 |
| 2024-11-25 | 单张印刷品 | SUNG JIN VIETNAM ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $79 |