Thuan Phat Trading Service Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN DịCH Vụ THươNG MạI THUậN PHáT
21
进口笔数
0
出口笔数
$553.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901056142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFEPEH2A |
| 成立日期 | 2019-05-16 |
| 联系地址 | Thôn Bãi Sậy 1, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT TRADING SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bãi Sậy 1, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84975762444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843120 | 机械零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $339.7K |
| 中国 | 8 | $213.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu 1M Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $120.6K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Jinan Zhongtian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.6K | 其他升降机械、液压车辆千斤顶 |
| HETEK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | 4 | $88.3K | 非电动叉车、其他升降机械 |
| 63ec9c87566c124e187c3b533c963b0c | 1 | $86.0K | ||
| Aver Asia (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $38.5K | 非电动叉车、其他升降机械 |
| TA YEOU KAO KONG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $34.5K | 非电动叉车、其他升降机械 |
| Hunan Xiaoboom Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Lian Hup Brothers Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.9K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| TOP SUN (MACHINERY) LTD | 中国香港 | 1 | $22.5K | 其他升降机械、电动叉车 |
| HUNAN AERIAL POWER MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 1 | $18.8K | 其他升降机械、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非电动叉车 | AVER ASIA (S) PTE LTD | 美国 | $10.5K |
| 2026-04-02 | 非电动叉车 | AVER ASIA (S) PTE LTD | 美国 | $12.5K |
| 2026-04-02 | 非电动叉车 | AVER ASIA (S) PTE LTD | 美国 | $10.0K |
| 2026-04-02 | 非电动叉车 | AVER ASIA (S) PTE LTD | 美国 | $10.0K |
| 2026-04-02 | 非电动叉车 | AVER ASIA (S) PTE LTD | 美国 | $10.0K |
| 2026-04-02 | 非电动叉车 | AVER ASIA (S) PTE LTD | 美国 | $10.5K |
| 2026-04-02 | 非电动叉车 | AVER ASIA (S) PTE LTD | 美国 | $12.5K |
| 2026-04-02 | 非电动叉车 | AVER ASIA (S) PTE LTD | 美国 | $10.0K |
| 2024-09-09 | 非电动叉车 | LIAN HUP BROTHERS PTE LTD | 美国 | $23.9K |
| 2024-07-03 | 其他升降机械 | TOP SUN (MACHINERY) LTD | 美国 | $2.5K |