BVK Viet Han Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư BVK VIệT HàN
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110293623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1TF6EF |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | Lô V6D – Ô số 8, Khu nhà ở Văn Phú - Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BVK VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN BVK INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 90 Nguyễn Văn Lộc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84819296688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $9.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AmberSolution Inc. | 韩国 | 2 | $9.5K | 其他护肤品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 其他护肤品 | AmberSolution Inc. | 韩国 | $1.6K |
| 2025-01-08 | 洗发剂 | AmberSolution Inc. | 韩国 | $168 |
| 2025-01-08 | 洗发剂 | AmberSolution Inc. | 韩国 | $168 |
| 2025-01-08 | 其他护发品 | AmberSolution Inc. | 韩国 | $555 |
| 2025-01-08 | 洗发剂 | AmberSolution Inc. | 韩国 | $238 |
| 2025-01-08 | 其他护肤品 | AmberSolution Inc. | 韩国 | $792 |
| 2025-01-08 | 其他护发品 | AmberSolution Inc. | 韩国 | $139 |
| 2025-01-08 | 洗发剂 | AmberSolution Inc. | 韩国 | $198 |
| 2025-01-08 | 洗发剂 | AmberSolution Inc. | 韩国 | $222 |
| 2025-01-08 | 其他护肤品 | AmberSolution Inc. | 韩国 | $3.5K |