Manh Tung Service & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Mạnh Tùng
63
进口笔数
0
出口笔数
$295.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105430627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGDD1U0 |
| 成立日期 | 2011-07-29 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 331/4, đường Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MẠNH TÙNG |
| 企业英文名称 | MANH TUNG SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, Nhà B11C - Khu nhà ở Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842439728825 |
| 邮箱 | manhtungford@gmail.com |
| 传真 | +842439728825 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 870891 | 车辆散热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 46 | $126.1K |
| 泰国 | 47 | $72.0K |
| 中国 | 41 | $31.5K |
| 美国 | 15 | $26.4K |
| 印度 | 9 | $19.7K |
| 马来西亚 | 20 | $4.1K |
| 斯洛伐克 | 7 | $3.2K |
| 墨西哥 | 15 | $2.6K |
| 新加坡 | 2 | $1.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allegiance Automotive Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $105.5K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Sincere Automotive Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $84.5K | 柴油机零件、其他车辆零件 |
| Fortune Parts Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $46.4K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| INNEOVA AUTOMOTIVE PTE. LTD. | 6 | $35.2K | 柴油机零件、车身零件 | |
| PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $17.8K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| M.J. Distributors | 印度 | 2 | $6.1K | 其他车辆零件、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 车用照明信号装置 | Sincere Automotive Supplies Pte. Ltd. | 泰国 | $21 |
| 2026-06-15 | 车身零件 | Sincere Automotive Supplies Pte. Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-06-15 | 车辆保险杠及零件 | Sincere Automotive Supplies Pte. Ltd. | 日本 | $157 |
| 2026-06-15 | 车身零件 | Sincere Automotive Supplies Pte. Ltd. | 日本 | $48 |
| 2026-06-15 | 其他轴承 | Sincere Automotive Supplies Pte. Ltd. | 日本 | $54 |
| 2026-06-15 | 车身零件 | Sincere Automotive Supplies Pte. Ltd. | 中国 | $51 |
| 2026-06-15 | 非泡沫橡胶密封件 | Sincere Automotive Supplies Pte. Ltd. | 日本 | $147 |
| 2026-06-15 | 车辆悬挂零件 | Sincere Automotive Supplies Pte. Ltd. | 泰国 | $118 |
| 2026-06-15 | 车辆保险杠及零件 | Sincere Automotive Supplies Pte. Ltd. | 日本 | $160 |
| 2026-06-15 | 空调机零件 | Sincere Automotive Supplies Pte. Ltd. | 日本 | $124 |