Tien Dat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 聚酯短纤纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tiến Đạt
24
进口笔数
12
出口笔数
$917.6K
进口金额
$6.8K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-01-30
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101430697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNC9KN8 |
| 成立日期 | 2003-11-27 |
| 联系地址 | Thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TIEN DAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | S10-2, Cụm sản xuất làng nghề tập trung Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84968806866 |
| 邮箱 | tiendatplgm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
| 550912 | 尼龙短纤纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $917.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Yuan'ao Import & Export Co., Ltd. | 俄罗斯 | 20 | $815.7K | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
| Zhongxiang Honghui Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.2K | 聚酯短纤纱、聚酯高强力纱 |
| Junmay Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 非织造标签、机织标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Song Hong Production Joint Stock Company | 越南 | 12 | $6.8K | 印刷标签、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 聚酯短纤纱 | HUBEI YUAN'AO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $36.3K |
| 2025-12-23 | 聚酯短纤纱 | HUBEI YUAN'AO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-12-23 | 聚酯短纤纱 | HUBEI YUAN'AO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-12-18 | 聚酯短纤纱 | ZHONGXIANG HONGHUI TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-12-18 | 聚酯短纤纱 | ZHONGXIANG HONGHUI TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $23.4K |
| 2025-12-18 | 聚酯短纤纱 | ZHONGXIANG HONGHUI TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-12-10 | 聚酯短纤纱 | ZHONGXIANG HONGHUI TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-12-10 | 聚酯短纤纱 | ZHONGXIANG HONGHUI TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $31.1K |
| 2025-04-23 | 聚酯短纤纱 | HUBEI YUAN'AO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-04-23 | 聚酯短纤纱 | HUBEI YUAN'AO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.4K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 聚烯烃绳缆 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $456 |
| 2026-01-30 | 聚烯烃绳缆 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $75 |
| 2026-01-30 | 聚烯烃绳缆 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $98 |
| 2025-12-22 | 聚烯烃绳缆 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $33 |
| 2025-12-22 | 聚烯烃绳缆 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $249 |
| 2025-12-22 | 聚烯烃绳缆 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $163 |
| 2025-09-11 | 聚烯烃绳缆 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $162 |
| 2025-09-11 | 聚烯烃绳缆 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $52 |
| 2025-09-11 | 聚烯烃绳缆 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $571 |
| 2025-04-22 | 聚烯烃绳缆 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $179 |