DONG DUONG EQUIPMENT TRADING CO LTD

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị ĐôNG DươNG

43
进口笔数
2
出口笔数
$177.3K
进口金额
$2.9K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2024-11-26
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.8K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.3K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.3K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108582106
企查查编码QVNR5VUCWM
成立日期2019-01-10
联系地址Số 124 Lê Trọng Tấn, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称DONG DUONG EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 124 Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84941232548
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
732090其他钢弹簧
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
820570手工工具及夹具
731824非螺纹钢销
731829其他钢铁非螺纹件
902910计量计数器
731821钢制锁紧垫圈

出口

HS 编码产品
731824非螺纹钢销
902910计量计数器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$177.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YUYAO SUPER WING FOREIGN TRADE CO., LTD.中国14$53.9K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
NINGBO MINGLI SPRING CO LTD中国16$48.7K其他钢弹簧、钢铁弹簧
GUNRI PRECISION HARDWARE CO LTD中国6$32.2K其他钢铁制品、其他螺纹紧固件
WSDA TRADE CO LTD中国4$25.5K其他塑料制品、不锈钢家用制品
HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD中国2$11.9K其他塑料制品、非办公金属家具
HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国1$5.1K其他塑料制品、塑料包装箱

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南2$2.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31非螺纹钢销GUNRI PRECISION HARDWARE CO LTD中国$29
2026-03-31非螺纹钢销GUNRI PRECISION HARDWARE CO LTD中国$33
2026-03-31非螺纹钢销GUNRI PRECISION HARDWARE CO LTD中国$14
2026-03-31非螺纹钢销GUNRI PRECISION HARDWARE CO LTD中国$11
2026-03-31非螺纹钢销GUNRI PRECISION HARDWARE CO LTD中国$39
2026-03-31非螺纹钢销GUNRI PRECISION HARDWARE CO LTD中国$36
2026-03-31非螺纹钢销GUNRI PRECISION HARDWARE CO LTD中国$85
2026-03-31非螺纹钢销GUNRI PRECISION HARDWARE CO LTD中国$52
2026-03-31非螺纹钢销GUNRI PRECISION HARDWARE CO LTD中国$90
2026-03-31其他钢弹簧GUNRI PRECISION HARDWARE CO LTD中国$1.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-26计量计数器CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$1.7K
2023-12-29非螺纹钢销CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$765
2023-12-29非螺纹钢销CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$482

相关企业 · 同类产品

DONG DUONG EQUIPMENT TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →