DONG DUONG EQUIPMENT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị ĐôNG DươNG
43
进口笔数
2
出口笔数
$177.3K
进口金额
$2.9K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2024-11-26
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108582106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5VUCWM |
| 成立日期 | 2019-01-10 |
| 联系地址 | Số 124 Lê Trọng Tấn, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 124 Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84941232548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 902910 | 计量计数器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $177.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUYAO SUPER WING FOREIGN TRADE CO., LTD. | 中国 | 14 | $53.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| NINGBO MINGLI SPRING CO LTD | 中国 | 16 | $48.7K | 其他钢弹簧、钢铁弹簧 |
| GUNRI PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | 6 | $32.2K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| WSDA TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $25.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | 2 | $11.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | 1 | $5.1K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | 2 | $2.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非螺纹钢销 | GUNRI PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-03-31 | 非螺纹钢销 | GUNRI PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-03-31 | 非螺纹钢销 | GUNRI PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-03-31 | 非螺纹钢销 | GUNRI PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-03-31 | 非螺纹钢销 | GUNRI PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-03-31 | 非螺纹钢销 | GUNRI PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-03-31 | 非螺纹钢销 | GUNRI PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-03-31 | 非螺纹钢销 | GUNRI PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-03-31 | 非螺纹钢销 | GUNRI PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-03-31 | 其他钢弹簧 | GUNRI PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 计量计数器 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $1.7K |
| 2023-12-29 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $765 |
| 2023-12-29 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $482 |