One Dream International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế ONE DREAM
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317635376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTC64U1 |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | Căn LK7 40 - 41, Saigon Mystery Villas, số 01 Bát Nàn, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ONE DREAM |
| 企业英文名称 | ONE DREAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 48, Đường 48, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hoá không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909510242 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $999.8K |
| 西班牙 | 4 | $910 |
| 德国 | 1 | $139 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Dream Casa Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $385.2K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| My Dreamer (Beijing) Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $223.0K | 卧室木家具、其他木家具 |
| 7e9ad933f078f02635e4504117b4112e | 8 | $151.3K | ||
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $106.9K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.5K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.4K | 其他寝具、针织床品 |
| Argenta Ceramica S.L. | 西班牙 | 4 | $910 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| ZLC Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $225 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kronoflooring GmbH | 德国 | 1 | $139 | 高密度纤维板(非MDF)、5-9mm中密纤维板 |
| Jin Yu Zhang | 中国 | 2 | $113 | 其他塑料制品、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 卧室木家具 | MY DREAMER (BEIJING) HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-02-25 | 其他木家具 | MY DREAMER (BEIJING) HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $616 |
| 2025-02-25 | 其他木家具 | MY DREAMER (BEIJING) HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $530 |
| 2025-02-25 | 其他木家具 | MY DREAMER (BEIJING) HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-02-25 | 其他木家具 | MY DREAMER (BEIJING) HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $325 |
| 2025-02-25 | 带框玻璃镜 | MY DREAMER (BEIJING) HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $254 |
| 2025-02-25 | 其他木家具 | MY DREAMER (BEIJING) HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $714 |
| 2025-02-25 | 卧室木家具 | MY DREAMER (BEIJING) HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $373 |
| 2025-02-25 | 软垫木座椅 | MY DREAMER (BEIJING) HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-02-25 | 其他木家具 | MY DREAMER (BEIJING) HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $325 |