LICOGI 16 Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIZEN
11
进口笔数
0
出口笔数
$233.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302310209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV69FPDU |
| 成立日期 | 2006-06-02 |
| 联系地址 | Tòa nhà văn phòng LICOGI 16, Số 24A Phan Đăng Lưu, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIZEN |
| 企业英文名称 | LIZEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 24A Phan Đăng Lưu, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8541 - Đào tạo cao đẳng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838411375 |
| 邮箱 | info@lizen.vn |
| 传真 | +842838411376 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.086万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854110 | 非LED二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $102.3K |
| 中国 | 5 | $100.0K |
| 日本 | 2 | $27.1K |
| 匈牙利 | 1 | $3.5K |
| 波兰 | 1 | $260 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Speco Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $102.3K | 矿物加工机零件、沥青混合机 |
| Toshiba Mitsubishi-Electric Industrial Systems Corporation | 日本 | 1 | $50.4K | 静止变流器、电力控制板 |
| Toshiba Mitsubishi Electric Industrial Systems Corporation | 日本 | 3 | $41.0K | 静止变流器、电器装置零件 |
| Tmeic Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $38.7K | 变压器零件、静止变流器 |
| Toshiba Mitsubishi Electric Industrial Systems Corporation | 中国 | 1 | $820 | 高压熔断器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他工业用纺织品 | SPECO LTD | 韩国 | $18.4K |
| 2026-04-13 | 其他工业用纺织品 | SPECO LTD | 韩国 | $18.4K |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | SPECO LTD | 韩国 | $50 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | SPECO LTD | 韩国 | $254 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | SPECO LTD | 韩国 | $116 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | SPECO LTD | 韩国 | $192 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | SPECO LTD | 韩国 | $166 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | SPECO LTD | 韩国 | $90 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | SPECO LTD | 韩国 | $712 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | SPECO LTD | 韩国 | $254 |