HANAKA VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANAKA VIệT NAM
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$146.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-10
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110467069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKC1J4PV |
| 成立日期 | 2023-08-31 |
| 联系地址 | Tầng 9, Toà Minori, Số 67A Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANAKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HANAKA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Toà Minori, Số 67A Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | 0996138899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $132.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $14.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $211 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JBC PLYWOOD PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $50.7K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| AMBIKA PLYWOOD | 印度 | 4 | $45.2K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| ASR INTERNATIONAL | 印度 | 2 | $27.3K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| BHAGWAN DASS & SONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $23.5K | 热带木胶合板、热带木材板 |
| PLANTER 4U PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $211 | 其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他铝制品 | PLANTER 4U PTY LTD | 澳大利亚 | $211 |
| 2025-01-10 | 热带木胶合板 | JBC PLYWOOD PRIVATE LTD | 印度 | $13.2K |
| 2025-01-10 | 热带木胶合板 | JBC PLYWOOD PRIVATE LTD | 印度 | $12.2K |
| 2024-12-14 | 热带木胶合板 | BHAGWAN DASS & SONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $11.8K |
| 2024-12-04 | 热带木胶合板 | JBC PLYWOOD PRIVATE LTD | 印度 | $13.2K |
| 2024-12-04 | 热带木胶合板 | JBC PLYWOOD PRIVATE LTD | 印度 | $12.2K |
| 2024-10-24 | 热带木胶合板 | BHAGWAN DASS & SONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $11.7K |
| 2024-06-03 | 其他薄木板 | AMBIKA PLYWOOD | 印度 | $7.7K |
| 2024-04-19 | 其他薄木板 | AMBIKA PLYWOOD | 印度 | $7.4K |
| 2024-01-06 | 热带木胶合板 | ASR INTERNATIONAL | 印度 | $10.4K |