Honor Vietnam Mfg Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HONOR VIệT NAM
11
进口笔数
93
出口笔数
$151.4K
进口金额
$260.6K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901110583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0BRMVY |
| 成立日期 | 2021-11-01 |
| 联系地址 | Thôn Tử Đông, Xã Lý Thường Kiệt, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HONOR VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tử Đông, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84967097768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 900140 | 未装配玻璃镜片 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 900140 | 未装配玻璃镜片 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $151.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $260.2K |
| 美国 | 2 | $300 |
| 加拿大 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAR Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.0K | 其他着色制剂、非办公金属家具 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongxing City Xinyang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.4K | 非LED二极管、1W以下晶体管 |
| Dongxing City Nanfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 人造纤维绳、钢铁丝制品 |
| Shanghai Optics Inc. | 中国 | 1 | $200 | 其他光学元件、未装配玻璃镜片 |
| Shanghai Optics | 中国 | 1 | $100 | 未装配玻璃镜片 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 57 | $200.6K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $25.0K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 11 | $23.6K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $3.4K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| LK Celltech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Sunda Electronic Insulation Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.9K | 瓦楞纸板、其他纸及纸板 |
| Avantier Inc. | 美国 | 1 | $200 | 未装配玻璃镜片 |
| YSI Inc. | 美国 | 1 | $100 | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Volta Space Technologies Inc. | 加拿大 | 1 | $100 | 未装配玻璃镜片 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 二氧化钛颜料(<80%) | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-31 | 高密度聚乙烯 | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-04 | 乙烯聚合物塑料 | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-27 | 其他橡塑机械 | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-27 | 乙烯聚合物塑料 | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-10 | 其他橡塑机械 | NAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-10 | 其他橡塑机械 | NAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-10 | 其他橡塑机械 | NAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-10 | 液压发动机 | NAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-10 | 其他橡塑机械 | NAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $302 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $302 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |