TRUGROUP TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRUGROUP
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$2.9K
出口金额
—
最近进口
2024-05-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109338728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0X44956 |
| 成立日期 | 2020-09-11 |
| 联系地址 | Số 01A-B1-R2 - 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRUGROUP |
| 企业英文名称 | TRUGROUP TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01A-B1-R2 - 72A Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84833221234 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330530 | 发胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $2.6K |
| 美国 | 1 | $286 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THI HOANG | 越南 | 7 | $2.0K | 其他护发品、洗发剂 |
| FBA: THIKANDFIX PTE LTD | 新加坡 | 1 | $600 | 其他护发品 |
| THI HOANG | 美国 | 1 | $286 | 针织头饰、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 其他护发品 | THI HOANG | 越南 | $375 |
| 2024-05-17 | 其他护发品 | THI HOANG | 越南 | $375 |
| 2024-03-22 | 其他护发品 | THI HOANG | 越南 | $240 |
| 2024-03-21 | 洗发剂 | THI HOANG | 越南 | $91 |
| 2024-03-21 | 其他护发品 | THI HOANG | 越南 | $150 |
| 2023-07-18 | 其他护发品 | FBA: THIKANDFIX PTE LTD | 越南 | $180 |
| 2023-07-18 | 其他护发品 | FBA: THIKANDFIX PTE LTD | 越南 | $420 |
| 2023-06-21 | 洗发剂 | THI HOANG | 越南 | $120 |
| 2023-06-21 | 洗发剂 | THI HOANG | 越南 | $110 |
| 2023-06-21 | 洗发剂 | THI HOANG | 越南 | $120 |