Blue Dragon Handmade Product Commercial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 222 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CáC SảN PHẩM THủ CôNG RồNG XANH

0
进口笔数
222
出口笔数
$0
进口金额
$2.89M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $253.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.5K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $253.1K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $231.3K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.5K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $253.1K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $231.3K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号3702619269
企查查编码QVNRMS8V3Q
成立日期2017-11-20
联系地址Số DC79, Tổ 2, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÁC SẢN PHẨM THỦ CÔNG RỒNG XANH
企业英文名称BLUE DRAGON HANDMADE PRODUCT COMMERCIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số DC79, Tổ 2, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84908048065
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
691390其他陶瓷装饰品
732690其他钢铁制品
681099其他水泥制品
392690其他塑料制品
732510非可锻铸铁件
442199其他木制品
732391铸铁家用器具
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国澳门101$1.02M
澳大利亚47$702.4K
瑞典19$231.4K
南非11$189.4K
英国12$178.3K
爱尔兰7$137.5K
丹麦17$85.9K
越南8$55.2K
挪威2$36.9K
法国2$34.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CARFIP COMMERCIAL SERVICES LTD中国澳门101$1.02M其他陶瓷制品、其他水泥制品
A Terracotta Works澳大利亚34$500.5K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Pot Port Pty Ltd南非11$189.4K其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
Linden Nurseries英国12$178.3K其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
ENSI AB瑞典10$175.4K其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
Lemonfield Pottery爱尔兰7$137.5K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Poppy's Home & Garden Centre澳大利亚4$67.2K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Carfip Commercial Services, Ltd.越南7$47.7K其他陶瓷制品、其他植物提取物
Carfip Commercial Services Ltd.瑞典7$46.4K其他木制品、其他塑料制品
Carfip Commercial Services Ltd.丹麦14$29.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他陶瓷制品CARFIP COMMERCIAL SERVICES LTD中国澳门$850
2026-04-24其他陶瓷制品CARFIP COMMERCIAL SERVICES LTD中国澳门$2.5K
2026-04-24其他陶瓷制品CARFIP COMMERCIAL SERVICES LTD中国澳门$1.3K
2026-04-24其他陶瓷制品CARFIP COMMERCIAL SERVICES LTD中国澳门$6.0K
2026-04-17藤编篮筐GOLDEN ANT INC$39
2026-04-17其他陶瓷制品POPPY'S HOME & GARDEN CENTRE澳大利亚$788
2026-04-17其他陶瓷制品GOLDEN ANT INC$5.2K
2026-04-17藤编篮筐GOLDEN ANT INC$33
2026-04-17其他陶瓷制品POPPY'S HOME & GARDEN CENTRE澳大利亚$135
2026-04-17藤编篮筐GOLDEN ANT INC$49

相关企业 · 同类产品

Blue Dragon Handmade Product Commercial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →