Blue Dragon Handmade Product Commercial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 222 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CáC SảN PHẩM THủ CôNG RồNG XANH
0
进口笔数
222
出口笔数
$0
进口金额
$2.89M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702619269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMS8V3Q |
| 成立日期 | 2017-11-20 |
| 联系地址 | Số DC79, Tổ 2, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÁC SẢN PHẨM THỦ CÔNG RỒNG XANH |
| 企业英文名称 | BLUE DRAGON HANDMADE PRODUCT COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số DC79, Tổ 2, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908048065 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732391 | 铸铁家用器具 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国澳门 | 101 | $1.02M |
| 澳大利亚 | 47 | $702.4K |
| 瑞典 | 19 | $231.4K |
| 南非 | 11 | $189.4K |
| 英国 | 12 | $178.3K |
| 爱尔兰 | 7 | $137.5K |
| 丹麦 | 17 | $85.9K |
| 越南 | 8 | $55.2K |
| 挪威 | 2 | $36.9K |
| 法国 | 2 | $34.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CARFIP COMMERCIAL SERVICES LTD | 中国澳门 | 101 | $1.02M | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| A Terracotta Works | 澳大利亚 | 34 | $500.5K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Pot Port Pty Ltd | 南非 | 11 | $189.4K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Linden Nurseries | 英国 | 12 | $178.3K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| ENSI AB | 瑞典 | 10 | $175.4K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Lemonfield Pottery | 爱尔兰 | 7 | $137.5K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Poppy's Home & Garden Centre | 澳大利亚 | 4 | $67.2K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Carfip Commercial Services, Ltd. | 越南 | 7 | $47.7K | 其他陶瓷制品、其他植物提取物 |
| Carfip Commercial Services Ltd. | 瑞典 | 7 | $46.4K | 其他木制品、其他塑料制品 |
| Carfip Commercial Services Ltd. | 丹麦 | 14 | $29.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | CARFIP COMMERCIAL SERVICES LTD | 中国澳门 | $850 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | CARFIP COMMERCIAL SERVICES LTD | 中国澳门 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | CARFIP COMMERCIAL SERVICES LTD | 中国澳门 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | CARFIP COMMERCIAL SERVICES LTD | 中国澳门 | $6.0K |
| 2026-04-17 | 藤编篮筐 | GOLDEN ANT INC | — | $39 |
| 2026-04-17 | 其他陶瓷制品 | POPPY'S HOME & GARDEN CENTRE | 澳大利亚 | $788 |
| 2026-04-17 | 其他陶瓷制品 | GOLDEN ANT INC | — | $5.2K |
| 2026-04-17 | 藤编篮筐 | GOLDEN ANT INC | — | $33 |
| 2026-04-17 | 其他陶瓷制品 | POPPY'S HOME & GARDEN CENTRE | 澳大利亚 | $135 |
| 2026-04-17 | 藤编篮筐 | GOLDEN ANT INC | — | $49 |