DaeHan Global Thanh Hoa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,258 笔 · 主营 棉质内裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAEHAN GLOBAL THANH HóA
- 邮箱2
3,150
进口笔数
3,258
出口笔数
$61.41M
进口金额
$55.44M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-02
最近出口
65
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802401384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHYE4UA |
| 成立日期 | 2016-04-20 |
| 联系地址 | Thôn 6, Xã Hoằng Kim, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAEHAN GLOBAL THANH HÓA |
| 企业英文名称 | DAEHAN GLOBAL THANH HOA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1 Nghĩa Trang, Xã Hoằng Phú, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4690 - Bán buôn tổng hợp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84913383440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 520852 | 印花棉布 |
| 520843 | 色织棉斜纹布 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620711 | 棉质内裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620891 | 女式棉内衣 |
| 621111 | 男式泳装 |
| 620791 | 棉制男式背心 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1,225 | $28.87M |
| 中国 | 704 | $14.66M |
| 韩国 | 76 | $14.11M |
| 越南 | 953 | $3.15M |
| 印度尼西亚 | 148 | $375.2K |
| 中国香港 | 33 | $147.2K |
| 巴基斯坦 | 4 | $44.4K |
| 中国台湾 | 6 | $18.9K |
| 缅甸 | 1 | $8.0K |
| 美国 | 2 | $618 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,001 | $35.44M |
| 印度尼西亚 | 403 | $8.91M |
| 中国 | 96 | $3.34M |
| 加拿大 | 157 | $2.66M |
| 澳大利亚 | 319 | $2.12M |
| 越南 | 64 | $1.41M |
| 韩国 | 12 | $1.06M |
| 新西兰 | 114 | $211.4K |
| 中国香港 | 65 | $136.8K |
| 荷兰 | 11 | $42.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DaeHan Global Co., Ltd. | 韩国 | 54 | $13.97M | 印刷标签、机织标签 |
| PT DaeHan Global | 印度 | 481 | $13.61M | 印花棉布、印花棉布 |
| Sri Ramlakshman Fabs | 印度 | 362 | $9.73M | 色织棉斜纹布、彩色棉布100-200克 |
| PT DaeHan Global | 中国 | 297 | $6.05M | 聚酯长丝织物、亚麻布<85% |
| PT DAEHAN GLOBAL | 印度尼西亚 | 619 | $5.87M | 男棉裤、女式棉裤 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | 163 | $4.63M | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Daehan Global Yen Dung Joint Stock Company | 越南 | 666 | $2.33M | 男棉裤、印刷标签 |
| CONCEPT WEAVERS PRIVATE LIMITED | 印度 | 104 | $998.0K | 编带、装饰流苏 |
| VARDHMAN TEXTILES LIMITED | 印度 | 54 | $650.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| PT DAEHAN GLOBAL | 中国香港 | 106 | $472.9K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daehan Global Co., Ltd. | 美国 | 890 | $33.65M | 棉质内裤、男棉裤 |
| PT DAEHAN GLOBAL | 印度尼西亚 | 388 | $8.92M | 合成纤维缝纫线、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | 92 | $3.27M | 棉针织服装、智能卡 |
| PT DaeHan Global | 加拿大 | 150 | $2.50M | 棉质内裤、男棉裤 |
| PT DaeHan Global | 澳大利亚 | 318 | $2.11M | 男式泳装、男棉裤 |
| PT DaeHan Global | 新西兰 | 114 | $211.4K | 男式泳装、棉针织服装 |
| PT DAEHAN GLOBAL | 中国香港 | 62 | $131.5K | 棉质内裤、男棉裤 |
| OLD NAVY, LLC | 美国 | 169 | $0 | 棉针织服装、女式棉制服装 |
| Old Navy (Canada) Inc. | 加拿大 | 53 | $0 | 女式棉裤、棉针织服装 |
| GAP (Canada) Inc. | 加拿大 | 52 | $0 | 棉针织服装、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 3,150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | $997 |
| 2026-07-31 | 聚酯长丝织物 | PT DAEHAN GLOBAL | 印度尼西亚 | $172 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | PT DAEHAN GLOBAL | 越南 | $909 |
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | $53 |
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-07-30 | 聚乙烯袋 | PT DAEHAN GLOBAL | 越南 | $39 |
| 2026-07-30 | 聚乙烯袋 | PT DAEHAN GLOBAL | 越南 | $9 |
| 2026-07-30 | 聚乙烯袋 | PT DAEHAN GLOBAL | 越南 | $69 |
| 2026-07-30 | 智能卡 | PT DAEHAN GLOBAL | 越南 | $146 |
| 2026-07-30 | 聚乙烯袋 | PT DAEHAN GLOBAL | 越南 | $70 |
出口(共 3,258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-02 | 女棉裤 | GAP (Canada) Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 棉制男式背心 | Old Navy (Canada) Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 女棉裤 | GAP (Canada) Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 女棉裤 | GAP (Canada) Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 女棉裤 | GAP (Canada) Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 棉质衬衫 | Old Navy (Canada) Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 女棉裤 | GAP (Canada) Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 女棉裤 | GAP (Canada) Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 女棉裤 | GAP (Canada) Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 棉制男式背心 | Old Navy (Canada) Inc. | 美国 | $0 |