KDTEC Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他气动发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KDTEC ENGINEERING
15
进口笔数
13
出口笔数
$66.4K
进口金额
$77.7K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-09-15
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110207504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3H1QC8V |
| 成立日期 | 2022-12-14 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Kho, Xã Đồng Trúc, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KDTEC ENGINEERING |
| 企业英文名称 | KDTEC ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Kho, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84973669643 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842820 | 气动升降机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842820 | 气动升降机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $47.1K |
| 韩国 | 3 | $17.6K |
| 德国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $77.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Hoist Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $17.6K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| Ningbo Fengya Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.2K | 非泡沫塑料片、机器零件(非成圈) |
| Henan Dima Crane Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.4K | 土方机械零件、8425机械零件 |
| Shanghai Mysun Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 机织标签、印刷标签 |
| Hengshui Tianqin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
| Sinovane (Hangzhou) Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 电动叉车、非自走式叉车 |
| Power Tools Distribution N.V. | 比利时 | 1 | $1.8K | 电力控制板、其他电动手工具 |
| Anhui Gaston Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $660 | 其他气动发动机、气动直线发动机 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.8K | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
| Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $14.0K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.0K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.1K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Koyo Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.7K | 其他钢铁制品、高纯锌 |
| Koyo Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.7K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.4K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他气动发动机 | NINGBO FENGYA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 其他气动发动机 | NINGBO FENGYA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 其他气动发动机 | NINGBO FENGYA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 其他气动发动机 | NINGBO FENGYA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-06 | 铝制结构体及部件 | HENGSHUI TIANQIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-03-06 | 铝制结构体及部件 | HENGSHUI TIANQIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $318 |
| 2026-03-06 | 铝制结构体及部件 | HENGSHUI TIANQIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $207 |
| 2026-03-06 | 铝制结构体及部件 | HENGSHUI TIANQIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $284 |
| 2026-03-06 | 铝制结构体及部件 | HENGSHUI TIANQIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $638 |
| 2026-03-06 | 铝制结构体及部件 | HENGSHUI TIANQIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $765 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 非自走式叉车 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-09-12 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $7.4K |
| 2025-07-17 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $7.4K |
| 2024-12-06 | 气动升降机 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2024-11-21 | 气动升降机 | CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $5.5K |
| 2024-10-22 | 电动滑轮提升机 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2024-10-11 | 电动滑轮提升机 | CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $8.5K |
| 2024-07-08 | 气动升降机 | KOYO HA NOI LTD | 越南 | $8.7K |
| 2024-07-05 | 气动升降机 | CONG TY TNHH KOYO HA NOI | 越南 | $8.7K |
| 2024-02-26 | 其他钢铁制品 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $43 |