Rock Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$6.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315057994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUV2NS3V |
| 成立日期 | 2018-05-21 |
| 联系地址 | Số 10/15 Đường số 10, Khu phố 15, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI BLUE ROCK |
| 企业英文名称 | BLUE ROCK TRADING CONSULT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/15 Đường số 10, Khu phố 15, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện0 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02822539328 |
| 邮箱 | hanlan.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Phu Minerals Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.3K | 切割大理石、加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 切割大理石 | DAI PHU MINERALS IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $198 |
| 2025-11-03 | 切割大理石 | DAI PHU MINERALS IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-03 | 切割大理石 | DAI PHU MINERALS IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $248 |
| 2025-11-03 | 切割大理石 | DAI PHU MINERALS IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $264 |
| 2025-11-03 | 切割大理石 | DAI PHU MINERALS IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $198 |
| 2025-11-03 | 切割大理石 | DAI PHU MINERALS IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $252 |
| 2025-11-03 | 切割大理石 | DAI PHU MINERALS IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $132 |
| 2025-11-03 | 切割大理石 | DAI PHU MINERALS IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-11-03 | 切割大理石 | DAI PHU MINERALS IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $524 |
| 2025-11-03 | 切割大理石 | DAI PHU MINERALS IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $252 |