Viet Dung Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Việt Dũng
8
进口笔数
0
出口笔数
$154.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105794769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSK1R6NQ |
| 成立日期 | 2012-02-20 |
| 联系地址 | Số 23, ngõ 260 Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIỆT DŨNG |
| 企业英文名称 | VIET DUNG INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 ngách 177 ngõ 205 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84966222238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 851180 | 其他点火设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $108.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $28.8K |
| 美国 | 1 | $17.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avanz Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $107.0K | 其他升降机械、电动叉车 |
| Sin Heng Aerial Lifts Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $45.8K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 2 | $1.2K | 机械零件、其他电气开关 |
| Hunan Aerial Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $305 | 电力控制板、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 非电动叉车 | SIN HENG AERIAL LIFTS PTE. LTD. | 美国 | $17.0K |
| 2025-11-11 | 非电动叉车 | SIN HENG AERIAL LIFTS PTE LTD | 澳大利亚 | $12.1K |
| 2025-11-11 | 非电动叉车 | SIN HENG AERIAL LIFTS PTE LTD | 澳大利亚 | $16.7K |
| 2025-05-17 | 其他测量仪器 | HUNAN AERIAL POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $305 |
| 2025-04-21 | 其他升降机械 | AVANZ ASIA PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-21 | 其他升降机械 | AVANZ ASIA PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-21 | 其他升降机械 | AVANZ ASIA PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-21 | 其他升降机械 | AVANZ ASIA PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-21 | 其他升降机械 | AVANZ ASIA PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-21 | 其他升降机械 | AVANZ ASIA PTE LTD | 中国 | $1.3K |